Independ. Rivadavia
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Huracan

Independ. Rivadavia vs Huracan

Tỷ số chung cuộc: Independ. Rivadavia 2-1 Huracan tại Liga Profesional Argentina, 30 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independ. Rivadavia thắng 2, hòa 3, Huracan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 2
Phong độ
DWWLW Independ. Rivadavia
LDDDW Huracan
  1. 16' Fabrizio Sartori
  2. 22' A. Arce · M. Fernandez 1-0
  3. 31' A. Riep L. Gomez
  4. 45' J. I. Florentin Bobadilla · M. Fernandez 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' F. Kalinger F. Pereyra
  7. 47' 2-1 O. Cortes · C. Ibanez
  8. 69' L. Lescano C. Ibanez
  9. 70' L. Bucca G. Rios
  10. 70' K. A. Vazquez F. Sartori
  11. 82' A. Martinez O. Cortes
  12. 83' A. Osella
  13. 83' I. Villalba M. Fernandez
  14. 86' O. Romero E. Ojeda
  15. 90' Leandro Lescano
  16. FT2-1

Đội hình

Independ. Rivadavia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alfredo Berti
  1. 30N. Bolcato 7.5
  2. 14L. Gomez ▼ 31' 6.9
  3. 2L. Costa 6.3
  4. 42S. Studer 7.0
  5. 3J. M. Elordi 6.9
  6. 11G. Rios ▼ 70' 6.2
  7. 5T. Bottari 6.9
  8. 25J. I. Florentin Bobadilla 7.7
  9. 10M. Fernandez ⇢2 ▼ 83' 8.3
  10. 9A. Arce 8.0
  11. 43F. Sartori ▼ 70' 6.2

Dự bị 12

  1. 21E. F. Gomez Riga
  2. 7V. Ramis
  3. 8L. Bucca ▲ 70' 6.3
  4. 34S. Moreyra
  5. 27D. Crego
  6. 19R. Atencio
  7. 13A. Osella ▲ 83' 6.6
  8. 40I. Villalba ▲ 83' 7.0
  9. 77L. Sequeira
  10. 20A. Riep ▲ 31' 6.6
  11. 32K. A. Vazquez ▲ 70' 7.9
  12. 45L. Sabato
Huracan Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Diego Martinez
  1. 1H. Galindez 7.9
  2. 2L. Blondel 6.2
  3. 21H. Nervo 6.9
  4. 6F. Pereyra ▼ 46' 6.5
  5. 35M. Palazzo 6.7
  6. 25C. Ibanez ▼ 69' 6.3
  7. 8L. Gil 7.2
  8. 20E. Ojeda ▼ 86' 6.9
  9. 7O. Cortes ▼ 82' 7.7
  10. 17J. Bisanz 6.2
  11. 9J. Caicedo 6.7

Dự bị 12

  1. 32S. Meza
  2. 3L. Carrizo
  3. 4F. Vera
  4. 34I. Campo
  5. 11T. Peralta
  6. 10O. Romero ▲ 86' 6.7
  7. 14A. Martinez ▲ 82' 6.3
  8. 19L. Lescano ▲ 69' 5.9
  9. 24F. Kalinger ▲ 46' 7.2
  10. 41L. Mora
  11. 49T. Uribe
  12. 48S. Raynelli

Thống kê

003
601
36%Kiểm soát bóng64%
21Dứt điểm14
7Trúng đích6
6Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn1
3Phạt góc6
5Việt vị3
12Phạm lỗi8
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
264Chuyền bóng478
189Chuyền chính xác389
72%Chính xác chuyền81%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Argentinos JRS
16 17 - 13 +4 29
3
Velez Sarsfield
16 18 - 12 +6 28
4
Rosario Central
16 20 - 16 +4 28
5
Boca Juniors
9 12 - 11 +1 14
5
Independ. Rivadavia
9 13 - 13 0 14
6
Belgrano Cordoba
9 9 - 6 +3 13
6
Club Atlético Independiente
9 8 - 7 +1 14
6
Gimnasia L.P.
16 19 - 19 0 26
7
Lanus
9 11 - 8 +3 13
7
River Plate
9 12 - 10 +2 13
8
Union Santa Fe
9 16 - 14 +2 13
9
Huracan
9 8 - 7 +1 13
9
Instituto Cordoba
16 17 - 17 0 21
10
Defensa Y Justicia
16 18 - 21 -3 19
10
San Lorenzo
9 4 - 6 -2 11
10
Tigre
16 18 - 15 +3 20
11
Barracas Central
9 5 - 6 -1 12
11
Estudiantes de La Plata
9 9 - 9 0 10
11
Gimnasia M.
16 14 - 22 -8 19
11
Sarmiento Junin
16 13 - 20 -7 19
12
Banfield
9 9 - 14 -5 8
13
Atletico Tucuman
16 15 - 20 -5 14
13
Platense
9 9 - 14 -5 9
14
Aldosivi
9 11 - 16 -5 5
14
Newell's Old Boys
16 15 - 27 -12 15
14
Talleres Cordoba
9 10 - 14 -4 8
15
Central Cordoba de Santiago
9 5 - 11 -6 7
15
Deportivo Riestra
16 5 - 12 -7 11
15
Estudiantes de Rio Cuarto
16 5 - 24 -19 5
15
Racing Club de Avellaneda
9 8 - 15 -7 5

So sánh

13Trận đấu9
17Ghi được8
14Thủng lưới7
1.31Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu