Huracan vs Independ. Rivadavia
Tỷ số chung cuộc: Huracan 1-0 Independ. Rivadavia tại Liga Profesional Argentina, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huracan thắng 5, hòa 3, Independ. Rivadavia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Tomás Adolfo Ducó, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- LDDDW Huracan
- WWLWD Independ. Rivadavia
- 15' I. Pussetto · C. Ibáñez 1-0
- 18' Tiago Tomás Palacios
- 28' ▲ A. Dionisio ▼ A. Napolitano
- HT1-0
- 55' Bruno Bianchi
- 64' César Ibáñez
- 66' ▲ F. Fattori ▼ R. Cabral
- 67' Francisco Petrasso
- 68' Francisco Petrasso
- 73' ▲ F. Sartori ▼ Ezequiel Ham
- 78' ▲ F. Alfonso ▼ A. Toledo
- 78' ▲ P. Siles ▼ H. Fértoli
- 79' Lucas Carrizo
- 82' ▲ E. Saliadarre ▼ M. Asenjo
- 82' ▲ G. Gil Romero ▼ L. Ríos
- 90'+5 Pablo Siles
- 90' ▲ S. Ramírez ▼ W. Alarcón
- FT1-0
Đội hình
- 32S. Meza 7.6
- 4L. Souto 7.2
- 2F. Tobio 6.9
- 3L. Carrizo 7.3
- 25C. Ibáñez ⇢ 8.0
- 5W. Alarcón ▼ 90' 7.3
- 26A. Toledo ▼ 78' 6.3
- 21W. Mazzantti 6.6
- 8H. Fértoli ▼ 78' 7.2
- 16R. Cabral ▼ 66' 6.9
- 7I. Pussetto ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 24F. Fattori ▲ 66' 6.2
- 11F. Alfonso ▲ 78' 6.7
- 22P. Siles ▲ 78' 6.7
- 17S. Ramírez ▲ 90'
- 13G. Benítez
- 9L. Garate
- 33G. Burdisso
- 10A. Roa
- 6F. Pereyra
- 28A. Soñora
- 29H. De La Fuente
- 27N. Durán
- 32G. Marinelli 6.6
- 19A. Napolitano ▼ 28' 6.2
- 23F. Petrasso 6.3
- 2B. Bianchi 6.9
- 42T. Palacios 7.2
- 16T. Ostchega 7.2
- 8Ezequiel Ham ▼ 73' 7.5
- 26F. Romero 7.2
- 17L. Ríos ▼ 82' 7.2
- 31M. Asenjo ▼ 82' 6.6
- 10M. Reali 7.2
Dự bị 12
- 24A. Dionisio ▲ 28' 6.3
- 43F. Sartori ▲ 73' 6.5
- 39E. Saliadarre ▲ 82' 6.5
- 5G. Gil Romero ▲ 82' 6.3
- 28F. Maidana
- 6M. Maidana
- 15M. Ortale
- 18J. Ascacíbar
- 1M. Monllor
- 11D. Tonetto
- 13J. Cavallaro
- 20J. Vázquez
Thống kê
03⚑2
⚑421
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm11
3Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị2
21Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
1.33Bàn thắng ngăn chặn1.33
370Chuyền bóng377
309Chuyền chính xác308
84%Chính xác chuyền82%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
34Trận đấu30
35Ghi được29
25Thủng lưới27
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
18Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai10