Aldosivi vs Independ. Rivadavia
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 3-1 Independ. Rivadavia tại Liga Profesional Argentina, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 1, hòa 2, Independ. Rivadavia thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- DWWLW Independ. Rivadavia
- 3' J. Giani · G. Cerato 1-0
- 20' Santiago Moya
- 35' Nicolás Retamar
- HT1-0
- 47' Gonzalo Mottes
- 53' ▲ A. Palavecino ▼ N. Guzman
- 54' Thomas Ortega
- 55' A. Palavecino · G. Mottes 2-0
- 56' ▲ M. Amarfil ▼ T. Ortega
- 56' ▲ M. Bergara ▼ D. Tonetto
- 62' ▲ S. Villa ▼ J. Barbieri
- 62' ▲ A. Arce ▼ F. Sartori
- 63' Tiago Serrago
- 66' ▲ R. Gonzalez ▼ T. Serrago
- 66' ▲ T. Cervera ▼ F. Rami
- 68' ▲ P. Souto ▼ E. Bonifacio
- 69' T. Cervera · J. Giani 3-0
- 71' 3-1 A. Arce · M. Bergara
- 80' ▲ I. Guerrico ▼ F. Roman
- 90'+6 Alex Arce
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Carranza 7.5
- 44G. Cerato ⇢ 7.0
- 55S. Moya 6.7
- 6G. Mottes ⇢ 7.2
- 28F. Roman ▼ 80' 7.0
- 5R. Bochi 6.5
- 27F. Gino 6.6
- 7N. Guzman ▼ 53' 7.6
- 8T. Serrago ▼ 66' 7.2
- 40J. Giani ⚽ ⇢ 9.2
- 19F. Rami ▼ 66' 6.2
Dự bị 12
- 17S. Moyano
- 4R. Gonzalez ▲ 66' 6.5
- 3I. Guerrico ▲ 80' 6.9
- 2T. Kummer
- 29M. Esponda
- 51M. Garcia
- 21T. Leiva
- 33T. Cervera ⚽ ▲ 66' 7.6
- 15S. Laquidain
- 22F. De La Vega
- 11A. Palavecino ⚽ ▲ 53' 7.6
- 18E. Preciado
- 12A. Lastra 6.7
- 4M. Peinipil 6.6
- 6S. Flores 5.9
- 31M. Valenti 6.9
- 36E. Bonifacio ▼ 68' 6.3
- 34K. Retamar 5.7
- 11D. Tonetto ▼ 56' 6.7
- 43F. Sartori ▼ 62' 6.2
- 8L. Bucca 6.7
- 20J. Barbieri ▼ 62' 6.3
- 24T. Ortega ▼ 56' 6.7
Dự bị 12
- 30N. Bolcato
- 2L. Costa
- 42S. Studer
- 13A. Osella
- 27P. Souto ▲ 68' 6.2
- 14L. Gomez
- 25M. Amarfil ▲ 56' 6.6
- 21M. Cardillo
- 44M. Bergara ▲ 56' 7.3
- 18S. Munoz
- 22S. Villa ▲ 62' 7.0
- 9A. Arce ⚽ ▲ 62' 7.2
Thống kê
03⚑6
⚑720
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm9
7Trúng đích4
5Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc7
1Việt vị2
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-1.40Bàn thắng ngăn chặn-1.40
281Chuyền bóng361
174Chuyền chính xác250
62%Chính xác chuyền69%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
35Trận đấu39
34Ghi được44
50Thủng lưới41
0.97Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai27