Independ. Rivadavia vs Aldosivi
Tỷ số chung cuộc: Independ. Rivadavia 1-0 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independ. Rivadavia thắng 7, hòa 2, Aldosivi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 14
- Phong độ
- WWLWD Independ. Rivadavia
- LLLWL Aldosivi
- 17' ▲ A. Palavecino ▼ J. Giani
- 28' Roberto Bochi
- 31' ▲ R. Gonzalez ▼ L. Chavez
- 31' S. Villa11m 1-0
- HT1-0
- 66' ▲ M. Fernandez ▼ L. Sequeira
- 66' ▲ T. Ortega ▼ J. Barbieri
- 66' ▲ F. Sartori ▼ M. Cardillo
- 76' ▲ T. Kummer ▼
- 76' ▲ E. Preciado ▼ R. Bochi
- 76' ▲ A. Dominguez ▼ T. Serrago
- 78' ▲ L. Costa ▼ L. Gomez
- 90' ▲ K. Retamar ▼ S. Villa
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Centurion 7.7
- 13A. Osella 6.9
- 40I. Villalba 6.9
- 42S. Studer 7.7
- 31M. Valenti 7.0
- 21M. Cardillo ▼ 66' 6.3
- 5T. Bottari 7.2
- 14L. Gomez ▼ 78' 7.2
- 8L. Sequeira ▼ 66' 6.7
- 22S. Villa ⚽ ▼ 90' 7.6
- 20J. Barbieri ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 23G. Marinelli
- 2L. Costa ▲ 78' 6.5
- 27P. Souto
- 29L. Abecasis
- 44F. Amato
- 11D. Tonetto
- 26M. Fernandez ▲ 66' 6.3
- 24T. Ortega ▲ 66' 6.3
- 19M. Schwartz
- 34K. Retamar ▲ 90'
- 43F. Sartori ▲ 66' 6.3
- 4M. Peinipil
- 1J. Carranza 7.2
- 44G. Cerato 8.0
- 25N. Breitenbruch 7.2
- 6G. Mottes 6.7
- 3I. Guerrico 7.2
- 5R. Bochi ▼ 76' 6.7
- 21T. Leiva 6.9
- 80L. Chavez ▼ 31' 6.6
- 40J. Giani ▼ 17' 6.3
- 8T. Serrago ▼ 76' 6.3
- 9E. Torres 7.3
Dự bị 12
- 14W. Barlasina
- 2T. Kummer ▲ 76' 6.6
- 4R. Gonzalez ▲ 31' 7.5
- 11A. Palavecino ▲ 17' 6.9
- 15S. Laquidain
- 18E. Preciado ▲ 76' 6.5
- 19F. Rami
- 20Y. Cabral
- 22A. Dominguez ▲ 76' 6.9
- 23G. Paredes
- 30L. Falasco
- 55J. I. Achetoni
Thống kê
00⚑3
⚑310
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm23
2Trúng đích4
3Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm13
3Bị chặn8
3Phạt góc3
2Việt vị0
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
310Chuyền bóng462
222Chuyền chính xác353
72%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
39Trận đấu35
44Ghi được34
41Thủng lưới50
1.13Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai22