Rosario Central vs Barracas Central
Tỷ số chung cuộc: Rosario Central 3-1 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rosario Central thắng 2, hòa 2, Barracas Central thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Dr. Lisandro de la Torre, Rosario, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- A. Merlos
- Phong độ
- LDLDW Rosario Central
- LLDDD Barracas Central
- 14' Brian Calderara
- 17' F. Frías · L. Blanco 1-0
- 20' 1-1 C. Colmán · N. Bandiera
- 27' Damián Martínez
- 38' Mateo Tanlongo
- 41' Mateo Tanlongo
- 45' ▲ G. Infantino ▼ J. Cerrudo
- HT1-1
- 56' Nicolás Ferreyra
- 59' ▲ A. Véliz ▼ F. Oviedo
- 67' ▲ I. Cortez ▼ D. Martínez
- 67' ▲ F. Mac Allister ▼ K. Ortíz
- 67' ▲ A. Marinelli ▼ F. Frías
- 69' A. Véliz · L. Blanco 2-1
- 72' ▲ B. Sepúlveda ▼ N. Bandiera
- 72' ▲ F. Valenzuela ▼ J. Blanco
- 73' ▲ J. Vázquez ▼ P. Mouche
- 81' Alan Marinelli
- 84' ▲ F. Castro ▼ B. Calderara
- 87' G. Infantino · F. Buonanotte 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 23G. Servio 6.3
- 4D. Martínez ▼ 67' 6.3
- 33J. Báez 6.9
- 21J. Rodríguez 6.3
- 3L. Blanco ⇢2 8.2
- 16M. Tanlongo 5.6
- 40F. Buonanotte ⇢ 7.9
- 45K. Ortíz ▼ 67' 6.3
- 34F. Frías ⚽ ▼ 67' 7.3
- 25J. Cerrudo ▼ 45' 6.6
- 39F. Oviedo ▼ 59' 6.3
Dự bị 11
- 27G. Infantino ⚽ ▲ 45' 7.2
- 24A. Véliz ⚽ ▲ 59' 7.2
- 26I. Cortez ▲ 67' 6.7
- 5F. Mac Allister ▲ 67' 6.6
- 17A. Marinelli ▲ 67' 6.7
- 22F. Bustos
- 19J. Broun
- 38F. Rodríguez
- 30T. O'Connor
- 28G. Ramírez
- 32F. Almada
- 1M. Gagliardo 5.9
- 22N. Ferreyra 6.0
- 3G. Paz 6.5
- 2B. Blasi 6.0
- 21B. Calderara ▼ 84' 6.7
- 18J. Blanco ▼ 72' 6.3
- 10I. Tapia 6.6
- 33F. Mater 5.6
- 17P. Mouche ▼ 73' 6.5
- 35C. Colmán ⚽ 7.3
- 11N. Bandiera ⇢ ▼ 72' 6.7
Dự bị 11
- 29B. Sepúlveda ▲ 72' 6.6
- 7F. Valenzuela ▲ 72' 6.3
- 8J. Vázquez ▲ 73' 6.5
- 9F. Castro ▲ 84'
- 5D. Glaby
- 26M. Rodríguez
- 13Cristian Arce
- 14J. Díaz
- 12S. Rincón
- 6T. Gutiérrez
- 16B. Salvareschi
Thống kê
12⚑2
⚑420
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm4
4Trúng đích2
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
2Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
206Chuyền bóng315
120Chuyền chính xác214
58%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
43Trận đấu43
42Ghi được52
50Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai25