Rosario Central
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Barracas Central

Rosario Central vs Barracas Central

Tỷ số chung cuộc: Rosario Central 1-3 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rosario Central thắng 2, hòa 2, Barracas Central thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Dr. Lisandro de la Torre, Rosario, Provincia de Santa Fe
Trọng tài
P. Dóvalo
Phong độ
LDLDW Rosario Central
LLDDD Barracas Central
  1. 34' M. Ruben11m 1-0
  2. 44' Pedro Emanuel Ojeda
  3. HT1-0
  4. 56' 1-1 Carlos Arce
  5. 64' F. Buonanotte G. Infantino
  6. 64' M. Benítez W. Montoya
  7. 65' 1-2 B. Sepúlveda
  8. 67' Iván Tapia
  9. 67' F. Mater I. Tapia
  10. 67' S. Rincón P. Mouche
  11. 76' L. Martínez L. Gamba
  12. 76' M. Covea E. Vecchio
  13. 80' J. Vázquez N. Bandiera
  14. 80' F. Castro B. Sepúlveda
  15. 81' Lautaro Blanco
  16. 84' Brian Calderara
  17. 86' 1-3 F. Castro
  18. FT1-3

Đội hình

Rosario Central Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. González
  1. 23G. Servio 5.9
  2. 4D. Martínez 6.3
  3. 6J. Komar 6.2
  4. 32F. Almada 6.3
  5. 3L. Blanco 6.9
  6. 10E. Vecchio ▼ 76' 7.3
  7. 5E. Ojeda 6.7
  8. 27G. Infantino ▼ 64' 6.7
  9. 9M. Ruben 6.9
  10. 28L. Gamba ▼ 76' 6.9
  11. 8W. Montoya ▼ 64' 6.6

Dự bị 12

  1. 40F. Buonanotte ▲ 64' 6.6
  2. 7M. Benítez ▲ 64' 5.9
  3. 29L. Martínez ▲ 76' 6.7
  4. 30M. Covea ▲ 76' 6.5
  5. 48R. Garay
  6. 14N. Romero
  7. 22C. Yacob
  8. 11L. Ferreyra
  9. 33J. Báez
  10. 12J. Romero
  11. 20F. Torrent
  12. 17M. Caraglio
Barracas Central Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Berti
  1. 1M. Gagliardo 6.9
  2. 22N. Ferreyra 6.7
  3. 3G. Paz 7.3
  4. 24A. Bordón 6.5
  5. 21B. Calderara 6.5
  6. 19Carlos Arce 7.2
  7. 10I. Tapia ▼ 67' 6.3
  8. 5D. Glaby 6.9
  9. 17P. Mouche ▼ 67' 6.5
  10. 11N. Bandiera ▼ 80' 6.5
  11. 29B. Sepúlveda ▼ 80' 7.5

Dự bị 11

  1. 33F. Mater ▲ 67' 6.6
  2. 12S. Rincón ▲ 67' 6.2
  3. 8J. Vázquez ▲ 80' 6.3
  4. 9F. Castro ▲ 80' 7.3
  5. 14J. Díaz
  6. 27M. Albertengo
  7. 79M. Puig
  8. 15J. Arias
  9. 26M. Rodríguez
  10. 23R. Saracho
  11. 18J. Blanco

Thống kê

027
220
68%Kiểm soát bóng32%
13Dứt điểm8
4Trúng đích4
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
505Chuyền bóng241
410Chuyền chính xác156
81%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

43Trận đấu43
42Ghi được52
50Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu