Penya Encarnada
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Rànger's

Penya Encarnada vs FC Rànger's

Tỷ số chung cuộc: Penya Encarnada 1-3 FC Rànger's tại 1a Divisió, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Penya Encarnada thắng 2, hòa 1, FC Rànger's thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 9
Phong độ
LWLLD Penya Encarnada
WLWWD FC Rànger's
  1. 23' A. Henrique R. Garces
  2. 33' 0-1 L. Prieto
  3. 40' D. Hernandez 1-1
  4. 45' J. Nava
  5. HT1-1
  6. 52' D. Guajardo
  7. 59' A. Ricardo D. Mansilla
  8. 59' P. Gallego P. Brito
  9. 61' 1-2 J. Nava
  10. 65' D. Farhat D. Hernandez
  11. 65' A. Ginard E. Gonzalez
  12. 74' A. Ricardo
  13. 76' 1-3 F. Rabago
  14. 77' C. A. Engelhart Mora J. Nava
  15. 77' R. Lopez M. Lopez
  16. 83' Gaby L. Prieto
  17. 83' J. De Lucio D. Guajardo
  18. 90'+1 A. Henrique
  19. 90'+1 P. Gallego
  20. FT1-3

Đội hình

Penya Encarnada
  1. 13A. Maqueda Boa
  2. 2R. M. Mesquita Lopes de Souza
  3. 4R. A. Escobar Acuna
  4. 7P. Brito▼ 59'
  5. 10J. Rony
  6. 11D. Hernandez▼ 65'
  7. 18D. Mansilla▼ 59'
  8. 21R. Garces▼ 23'
  9. 23T. Vallotti
  10. 25D. Llorente
  11. 27I. Pinilla

Dự bị 5

  1. 6A. Henrique▲ 23'
  2. 12A. Ricardo▲ 59'
  3. 14D. Farhat▲ 65'
  4. 17P. Gallego▲ 59'
  5. 20D. Tchamba
FC Rànger's
  1. 24J. Becerra
  2. 3S. Villarreal
  3. 6M. Basulto
  4. 7J. Nava▼ 77'
  5. 8L. Prieto▼ 83'
  6. 10D. Guajardo▼ 83'
  7. 11D. Andrade
  8. 12L. Bocco
  9. 14M. Lopez▼ 77'
  10. 16E. Gonzalez▼ 65'
  11. 25F. Rabago

Dự bị 8

  1. 4M. Rebes
  2. 9A. Leon
  3. 17Gaby▲ 83'
  4. 18B. A. Munoz Magdaleno
  5. 19C. A. Engelhart Mora▲ 77'
  6. 21A. Ginard▲ 65'
  7. 22R. Lopez▲ 77'
  8. 23J. De Lucio▲ 83'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
19Ghi được46
41Thủng lưới22
0.79Bàn thắng mỗi trận1.92
6Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu