Esperança d'Andorra vs Penya Encarnada
Tỷ số chung cuộc: Esperança d'Andorra 0-1 Penya Encarnada tại 1a Divisió, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esperança d'Andorra thắng 0, hòa 0, Penya Encarnada thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 8
- Phong độ
- LDWWD Esperança d'Andorra
- LWLLD Penya Encarnada
- 8' E. Nikiema
- 18' S. Montalbo
- 41' T. Silva de Sousa
- 43' 0-1 D. Llorente11m
- HT0-1
- 46' ▲ E. Balastegui ▼ L. Massomba
- 46' ▲ D. Bento ▼ E. Nikiema
- 67' ▲ M. Del Castillo ▼ A. Montalbo
- 67' ▲ Rober ▼ T. Silva de Sousa
- 70' ▲ D. Hernandez ▼ T. Vallotti
- 73' J. Garcia
- 80' Rober
- 80' ▲ J. Rony ▼ P. Brito
- 83' I. Pinilla
- 85' ▲ A. Massa ▼ L. Amaral
- 87' D. Hernandez
- 90'+2 D. Mansilla
- 90'+4 M. Del Castillo
- 90'+6 ▲ Q. Laffont ▼ D. Mansilla
- FT0-1
Đội hình
- 31J. Bejarano
- 3A. Montalbo ▼ 67'
- 6M. Cardoso
- 7A. Garrido
- 10B. Ramirez
- 20L. Massomba ▼ 46'
- 23L. Amaral ▼ 85'
- 29T. Silva de Sousa ▼ 67'
- 44E. Nikiema ▼ 46'
- 80T. Neves
- 91C. David
Dự bị 7
- 1R. Goncalves
- 2M. Zuquetti
- 5M. Del Castillo ▲ 67'
- 8A. Massa ▲ 85'
- 9E. Balastegui ▲ 46'
- 17D. Bento ▲ 46'
- 77Rober ▲ 67'
- 13A. Maqueda Boa
- 2R. M. Mesquita Lopes de Souza
- 6A. Henrique
- 7P. Brito ▼ 80'
- 8J. Garcia
- 12A. Ricardo
- 17P. Gallego
- 18D. Mansilla ▼ 90'
- 23T. Vallotti ▼ 70'
- 25D. Llorente
- 27I. Pinilla
Dự bị 8
- 3Q. Laffont ▲ 90'
- 4R. A. Escobar Acuna
- 5R. Ahumada
- 10J. Rony ▲ 80'
- 11D. Hernandez ▲ 70'
- 14D. Farhat
- 20D. Tchamba
- 21R. Garces
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 24 | +23 | 54 | |
| 2 | 24 | 45 - 13 | +32 | 51 | |
| 3 | 24 | 46 - 22 | +24 | 48 | |
| 4 | 24 | 45 - 20 | +25 | 44 | |
| 5 | 24 | 31 - 26 | +5 | 34 | |
| 6 | 24 | 19 - 41 | -22 | 24 | |
| 7 | 24 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 8 | 24 | 15 - 55 | -40 | 17 | |
| 9 | 24 | 15 - 47 | -32 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
26Trận đấu24
20Ghi được19
48Thủng lưới41
0.77Bàn thắng mỗi trận0.79
4Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai14