Inter Club d'Escaldes
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Rànger's

Inter Club d'Escaldes vs FC Rànger's

Tỷ số chung cuộc: Inter Club d'Escaldes 1-1 FC Rànger's tại 1a Divisió, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Inter Club d'Escaldes thắng 3, hòa 3, FC Rànger's thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 2
Phong độ
WWDDD Inter Club d'Escaldes
WLWWD FC Rànger's
  1. 10' 0-1 L. Prieto
  2. 40' M. Calderon 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' V. Alonso A. Sans
  5. 46' J. Nava A. Leon
  6. 54' M. Pochettino
  7. 64' J. Camara A. Gomez
  8. 64' C. A. Engelhart Mora L. Prieto
  9. 64' R. Lopez M. Lopez
  10. 70' E. Gonzalez D. Guajardo
  11. 74' A. Otegui
  12. 80' J. Camara
  13. 80' J. Nava
  14. 83' E. Jaouad G. Torres
  15. 83' M. Linares F. Chouaib
  16. 88' David Lopez M. Pochettino
  17. FT1-1

Đội hình

Inter Club d'Escaldes HLV: Felip Ortiz
  1. 13J. Diaz
  2. 2A. H. Hernandez
  3. 4A. Sanchez
  4. 11A. Gomez ▼ 64'
  5. 14A. Otegui
  6. 20A. Sans ▼ 46'
  7. 22J. Muguruza
  8. 24M. Pochettino ▼ 88'
  9. 33M. Calderon
  10. 55G. Torres ▼ 83'
  11. 99F. Chouaib ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 1Adri
  2. 5E. Jaouad ▲ 83'
  3. 6V. Alonso ▲ 46'
  4. 7J. Camara ▲ 64'
  5. 8David Lopez ▲ 88'
  6. 19H. Ryahi Bouharma
  7. 21M. Linares ▲ 83'
FC Rànger's
  1. 13J. Becerra
  2. 2J. Padilla
  3. 6M. Basulto
  4. 8L. Prieto ▼ 64'
  5. 9A. Leon ▼ 46'
  6. 10D. Guajardo ▼ 70'
  7. 11D. Andrade
  8. 12L. Bocco
  9. 14M. Lopez ▼ 64'
  10. 18B. A. Munoz Magdaleno
  11. 25F. Rabago

Dự bị 9

  1. 3S. Villarreal
  2. 4M. Rebes
  3. 5G. Gomez
  4. 7J. Nava ▲ 46'
  5. 16E. Gonzalez ▲ 70'
  6. 17Gaby
  7. 19C. A. Engelhart Mora ▲ 64'
  8. 22R. Lopez ▲ 64'
  9. 23J. De Lucio

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
55Ghi được46
35Thủng lưới22
1.9Bàn thắng mỗi trận1.92
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu