FC Rànger's vs Inter Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: FC Rànger's 2-3 Inter Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rànger's thắng 0, hòa 3, Inter Club d'Escaldes thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 26
- Phong độ
- WLWWD FC Rànger's
- WWDDD Inter Club d'Escaldes
- 17' E. Gonzalez
- 27' ▲ Salomón Obama ▼ L. González
- 27' 0-1 Andrés Mohedano
- 29' 0-2 Guillaume López
- HT0-2
- 51' A. León11m 1-2
- 55' A. H. Hernandez
- 57' ▲ Hamza Ryahi ▼ Andrés Mohedano
- 57' ▲ A. Llovet ▼ J. Assoubre
- 60' K. Poumot 2-2
- 65' O. Salomon
- 65' ▲ Rafinha ▼ Sascha Andreu
- 70' ▲ M. Khttar ▼ D. Andrade
- 74' 2-3 Guillaume López
- 80' ▲ Ángel de la Torre ▼ Viti Martínez
- 80' ▲ Joseba Muguruza ▼ Adrià Gallego
- 88' H. Ryahi Bouharma
- 90'+1 P. Servat Vidal
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Alcaráz
- 11D. Andrade ▼ 70'
- 3S. Villarreal
- 15J. Ruiz
- 5Gerard Gómez
- 25A. Hernández
- 24K. Poumot
- 21F. Margiotta
- 8L. Prieto
- 16L. González ▼ 27'
- 9A. León
Dự bị 9
- 10Salomón Obama ▲ 27'
- 7M. Khttar ▲ 70'
- 2J. Padilla
- 4A. Iniestra
- 13Juanda Terrádez
- 17Gaby Leighton
- 18K. Hernández
- 20Joan Bordallo
- 22Pau Servat
- 1Adri Muñoz
- 49Adrià Gallego ▼ 80'
- 17S. Agüero
- 4R. Feher
- 15Álex Sánchez
- 26Víctor Alonso
- 28Andrés Mohedano ▼ 57'
- 8Viti Martínez ▼ 80'
- 12J. Assoubre ▼ 57'
- 19Sascha Andreu ▼ 65'
- 7Guillaume López
Dự bị 8
- 21Hamza Ryahi ▲ 57'
- 70A. Llovet ▲ 57'
- 11Rafinha ▲ 65'
- 10Ángel de la Torre ▲ 80'
- 22Joseba Muguruza ▲ 80'
- 3J. Torres
- 6Damià Sabater
- 13Javi Díaz
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu36
62Ghi được106
23Thủng lưới32
2.07Bàn thắng mỗi trận2.94
16Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai58