Ordino vs Inter Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Ordino 0-4 Inter Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ordino thắng 0, hòa 1, Inter Club d'Escaldes thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 25
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLWDW Ordino
- WDDDW Inter Club d'Escaldes
- 18' 0-1 Andrés Mohedano
- 21' 0-2 Guillaume López
- 24' 0-3 Rafinha
- 37' I. El Kabbou
- HT0-3
- 46' ▲ Albert Freixa ▼ Diego Pérez
- 46' ▲ Nuno Henrique ▼ A. Touré
- 55' 0-4 Rafinha
- 61' ▲ Viti Martínez ▼ Ángel de la Torre
- 61' ▲ J. Assoubre ▼ Damià Sabater
- 61' ▲ Adrià Gallego ▼ Joseba Muguruza
- 63' ▲ Víctor Alonso ▼ Martín Calderón
- 64' Yellow Card
- 65' Yellow Card
- 73' ▲ Sascha Andreu ▼ Andrés Mohedano
- 76' ▲ Carlos Leal ▼ I. El Kabbou
- 76' ▲ M. Taiwo ▼ I. Mai
- 86' ▲ Jose Boukhetache ▼ Iván Álvarez
- FT0-4
Đội hình
- 32M. Basterrechea
- 24I. Mai ▼ 76'
- 4Javier Denches
- 3Iván Álvarez ▼ 86'
- 8Albert Reyes
- 6Éric Vales
- 14Unai Veiga
- 9A. Touré ▼ 46'
- 11I. El Kabbou ▼ 76'
- 80Diego Pérez ▼ 46'
- 22Borja Morales
Dự bị 9
- 5Albert Freixa ▲ 46'
- 31Nuno Henrique ▲ 46'
- 21Carlos Leal ▲ 76'
- 18M. Taiwo ▲ 76'
- 20Jose Boukhetache ▲ 86'
- 1Xisco Pires
- 7Dani
- 29Tiago Sousa
- 30S. Rodríguez
- 13Javi Díaz
- 3J. Torres
- 22Joseba Muguruza ▼ 61'
- 4R. Feher
- 15Álex Sánchez
- 10Ángel de la Torre ▼ 61'
- 28Andrés Mohedano ▼ 73'
- 6Damià Sabater ▼ 61'
- 33Martín Calderón ▼ 63'
- 7Guillaume López
- 11Rafinha
Dự bị 9
- 8Viti Martínez ▲ 61'
- 12J. Assoubre ▲ 61'
- 49Adrià Gallego ▲ 61'
- 26Víctor Alonso ▲ 63'
- 19Sascha Andreu ▲ 73'
- 5C. Puentes
- 17S. Agüero
- 70A. Llovet
- 1Adri Muñoz
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu36
32Ghi được106
50Thủng lưới32
1.14Bàn thắng mỗi trận2.94
3Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai58