Inter Club d'Escaldes vs Ordino
Tỷ số chung cuộc: Inter Club d'Escaldes 2-0 Ordino tại 1a Divisió, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Club d'Escaldes thắng 9, hòa 1, Ordino thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 16
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WDDDW Inter Club d'Escaldes
- LLWDW Ordino
- 7' Domi Berlanga 1-0
- 38' ▲ Aarón Sánchez ▼ Álvaro Gómez
- HT1-0
- 46' ▲ Alvaro Roncal ▼ Adonay Sierra
- 46' ▲ M. Khttar ▼ M. Jiménez
- 60' ▲ Iván Alonso ▼ J. Assoubre
- 60' ▲ Sascha ▼ A. Argañaraz
- 62' ▲ Javi Montserrat ▼ Alex Toral
- 71' ▲ Luca Nalli ▼ Fran Cano
- 73' Sascha 2-0
- 74' ▲ Ander El Haddadi ▼ Domi Berlanga
- 74' ▲ Chete ▼ Martí Riverola
- 80' ▲ Chus Rubio ▼ Marc Caballé
- FT2-0
Đội hình
- 1Adri Muñoz
- 49Adrià Gallego
- 4R. Feher
- 25Eric Ruiz
- 20Martí Riverola ▼ 74'
- 6Marc Caballé ▼ 80'
- 15Joanet López
- 7Ángel Pérez
- 12J. Assoubre ▼ 60'
- 11Domi Berlanga ▼ 74'
- 28A. Argañaraz ▼ 60'
Dự bị 9
- 3Iván Alonso ▲ 60'
- 9Sascha ▲ 60'
- 21Ander El Haddadi ▲ 74'
- 48Chete ▲ 74'
- 22Chus Rubio ▲ 80'
- 13Jesús Coca
- 14Javi Duro
- 23Jordi Roca
- 30Pacho
- 65J. Marinovich
- 16M. Sánchez
- 24Adonay Sierra ▼ 46'
- 4Felipe Alarcón
- 3Marc García
- 8Albert Reyes
- 17M. Boutarfa
- 20Fran Cano ▼ 71'
- 37Alex Toral ▼ 62'
- 77Álvaro Gómez ▼ 38'
- 2M. Jiménez ▼ 46'
Dự bị 9
- 12Aarón Sánchez ▲ 38'
- 25Alvaro Roncal ▲ 46'
- 80M. Khttar ▲ 46'
- 30Javi Montserrat ▲ 62'
- 6Luca Nalli ▲ 71'
- 1Nahuel Reclusa
- 7Dani
- 9Víctor Tellado
- 19Aleix Viladot
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu28
79Ghi được34
29Thủng lưới30
2.32Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn9
30Hiệp hai19