UE Santa Coloma vs La Massana
Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 6-0 La Massana tại 1a Divisió, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 5, hòa 0, La Massana thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 23
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- DDWDW UE Santa Coloma
- LLLLL La Massana
- 1' David Martín 1-0
- 14' J. J. Moreno Sanz
- 19' J. Siaj
- 23' G. Mazzarino
- 30' Jaime Siaj 2-0
- 35' K. Nath
- 36' P. F. Diaz
- 42' Jaime Siaj 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Jorge Bolívar ▼ Modric
- 46' ▲ Marc Castells ▼ Youssef El Ghazoui
- 51' E. Balentin
- 56' Jaime Siaj 4-0
- 62' ▲ Chus Rubio ▼ David Martín
- 62' ▲ P. Jáquez ▼ Joaquinete
- 62' ▲ H. Londero ▼ K. Nath
- 62' ▲ Nelson Meireles ▼ A. Baaloul
- 62' ▲ E. Morales ▼ E. Balentin
- 65' C. Garcia
- 70' ▲ Cucu ▼ Jaime Siaj
- 74' Cucu 5-0
- 82' ▲ Ethan Goes ▼ Juanjo Moreno
- 83' A. Martinez
- 86' ▲ David Rodríguez ▼ Aarón Sánchez
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+1 Álex Martínez 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1Juanpe Navarro
- 4Christian García
- 18Jorge Valín
- 14Luca
- 17Dacu
- 6Youssef El Ghazoui ▼ 46'
- 33David Martín ▼ 62'
- 16Álex Martínez
- 32Jaime Siaj ▼ 70'
- 11Joaquinete ▼ 62'
- 10Modric ▼ 46'
Dự bị 9
- 7Jorge Bolívar ▲ 46'
- 24Marc Castells ▲ 46'
- 2Chus Rubio ▲ 62'
- 29P. Jáquez ▲ 62'
- 9Cucu ▲ 70'
- 13Á. Ruíz
- 19F. Plascencia
- 27Bilal El Bakkali
- 15Ekaitz Jiménez
- 12Tete
- 4Joel Palau
- 20A. Baaloul ▼ 62'
- 3V. Folvert
- 10K. Nath ▼ 62'
- 8Juanjo Moreno ▼ 82'
- 21E. Balentin ▼ 62'
- 5Pablo Díaz
- 6German Mazzarino
- 9Aarón Sánchez ▼ 86'
- 19Rubén Kake
Dự bị 7
- 7H. Londero ▲ 62'
- 16Nelson Meireles ▲ 62'
- 30E. Morales ▲ 62'
- 17Ethan Goes ▲ 82'
- 15David Rodríguez ▲ 86'
- 25Guilherme Tavares
- 1Diego Mendes
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu28
69Ghi được10
48Thủng lưới104
1.77Bàn thắng mỗi trận0.36
15Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai5