La Massana vs UE Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: La Massana 0-6 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: La Massana thắng 0, hòa 0, UE Santa Coloma thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 16
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLLL La Massana
- DDWDW UE Santa Coloma
- 2' 0-1 Cucu
- 6' G. Mazzarino
- 10' 0-2 Cucu
- 27' E. Balentin
- 29' 0-3 Modric
- 35' ▲ Uile ▼ Nelson Meireles
- 35' ▲ A. Baaloul ▼ Rubén Kake
- 37' 0-4 Christian García11m
- 45'+3 0-5 F. Plascencia
- HT0-5
- 46' ▲ H. Londero ▼ Ethan Goes
- 46' ▲ Carles Bazan ▼ Víctor Bernat
- 46' ▲ Miguel López ▼ Modric
- 46' ▲ Marc Castells ▼ Youssef El Ghazoui
- 46' ▲ Elliot Gómez ▼ Joaquinete
- 48' A. Baaloul
- 63' Uile
- 63' ▲ Jorge Bolívar ▼ Marcos Blasco
- 72' ▲ Juan Garcia del Toro ▼ V. Folvert
- 74' ▲ Chus Rubio ▼ F. Plascencia
- 89' 0-6 Pablo Díazphản lưới
- FT0-6
Đội hình
- 1Diego Mendes
- 3V. Folvert ▼ 72'
- 10K. Nath
- 30E. Morales
- 21E. Balentin
- 5Pablo Díaz
- 17Ethan Goes ▼ 46'
- 6German Mazzarino
- 16Nelson Meireles ▼ 35'
- 14Víctor Bernat ▼ 46'
- 19Rubén Kake ▼ 35'
Dự bị 9
- 11Uile ▲ 35'
- 20A. Baaloul ▲ 35'
- 7H. Londero ▲ 46'
- 9Carles Bazan ▲ 46'
- 13Juan Garcia del Toro ▲ 72'
- 4Joel Palau
- 12Tete
- 25Guilherme Tavares
- 15David Rodríguez
- 1Juanpe Navarro
- 4Christian García
- 18Jorge Valín
- 14Luca
- 3Marcos Blasco ▼ 63'
- 19F. Plascencia ▼ 74'
- 6Youssef El Ghazoui ▼ 46'
- 10Modric ▼ 46'
- 33David Martín
- 9Cucu
- 11Joaquinete ▼ 46'
Dự bị 9
- 5Miguel López ▲ 46'
- 24Marc Castells ▲ 46'
- 22Elliot Gómez ▲ 46'
- 7Jorge Bolívar ▲ 63'
- 2Chus Rubio ▲ 74'
- 13Á. Ruíz
- 17Dacu
- 27Bilal El Bakkali
- 32Jaime Siaj
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu39
10Ghi được69
104Thủng lưới48
0.36Bàn thắng mỗi trận1.77
2Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn24
5Hiệp hai36