FC Rànger's vs La Massana
Tỷ số chung cuộc: FC Rànger's 5-0 La Massana tại 1a Divisió, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rànger's thắng 5, hòa 1, La Massana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 21
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WLWWD FC Rànger's
- LLLLL La Massana
- 8' ▲ Gaby Leighton ▼ L. Prieto
- 11' F. Margiotta 1-0
- 20' G. Mazzarino
- 24' G. Mazzarino
- 24' G. Mazzarino
- 42' A. León 2-0
- 44' F. Margiotta 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Nelson Meireles ▼ K. Nath
- 46' ▲ Carles Bazan ▼ H. Londero
- 46' ▲ Ethan Goes ▼ A. Baaloul
- 50' J. Padilla 4-0
- 60' M. Zuquetti
- 60' J. Martinez
- 60' C. B. Navarro
- 68' ▲ Pablo Díaz ▼ E. Balentin
- 71' ▲ Joan Bordallo ▼ F. Margiotta
- 71' ▲ Pau Servat ▼ M. Khttar
- 74' ▲ Gerard Gómez ▼ S. Villarreal
- 74' ▲ L. González ▼ A. Iniestra
- 81' ▲ David Rodríguez ▼ Juanjo Moreno
- 86' Gerard Gómez 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1A. Alcaráz
- 11D. Andrade
- 2J. Padilla
- 3S. Villarreal ▼ 74'
- 15J. Ruiz
- 4A. Iniestra ▼ 74'
- 21F. Margiotta ▼ 71'
- 10Salomón Obama
- 8L. Prieto ▼ 8'
- 9A. León
- 7M. Khttar ▼ 71'
Dự bị 6
- 17Gaby Leighton ▲ 8'
- 20Joan Bordallo ▲ 71'
- 22Pau Servat ▲ 71'
- 5Gerard Gómez ▲ 74'
- 16L. González ▲ 74'
- 13Juanda Terrádez
- 1Diego Mendes
- 4Joel Palau
- 20A. Baaloul ▼ 46'
- 3V. Folvert
- 2M. Zuquetti
- 10K. Nath ▼ 46'
- 8Juanjo Moreno ▼ 81'
- 21E. Balentin ▼ 68'
- 6German Mazzarino
- 9Aarón Sánchez
- 7H. Londero ▼ 46'
Dự bị 8
- 16Nelson Meireles ▲ 46'
- 23Carles Bazan ▲ 46'
- 17Ethan Goes ▲ 46'
- 5Pablo Díaz ▲ 68'
- 15David Rodríguez ▲ 81'
- 25Guilherme Tavares
- 22J. Monteros
- 11Nil Vinyes
Thống kê
00
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
62Ghi được10
23Thủng lưới104
2.07Bàn thắng mỗi trận0.36
16Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai5