FC Rànger's vs La Massana
Tỷ số chung cuộc: FC Rànger's 2-0 La Massana tại 1a Divisió, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rànger's thắng 5, hòa 1, La Massana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 17
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WLWWD FC Rànger's
- LLLLL La Massana
- 45' M. Zuquetti
- 45'+2 L. González 1-0
- 45'+5 F. Margiotta 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Guilherme Tavares ▼ Pablo Díaz
- 48' F. Margiotta
- 48' G. Mazzarino
- 53' A. H. Hernandez
- 55' ▲ M. Khttar ▼ Iker Álvarez
- 55' ▲ Pau Servat ▼ K. Hernández
- 63' ▲ S. Villarreal ▼ A. Iniestra
- 63' ▲ V. Folvert ▼ Ethan Goes
- 63' ▲ Nelson Meireles ▼ Carles Bazan
- 63' ▲ David Rodríguez ▼ Víctor Bernat
- 68' P. Servat Vidal
- 81' ▲ J. Ruiz ▼ Gerard Gómez
- 81' ▲ Gaby Leighton ▼ L. González
- 83' ▲ H. Londero ▼ K. Nath
- 86' J. Padilla
- FT2-0
Đội hình
- 13Juanda Terrádez
- 2J. Padilla
- 5Gerard Gómez ▼ 81'
- 12Iker Álvarez ▼ 55'
- 25A. Hernández
- 4A. Iniestra ▼ 63'
- 21F. Margiotta
- 18K. Hernández ▼ 55'
- 16L. González ▼ 81'
- 9A. León
- 23A. Miceli
Dự bị 7
- 7M. Khttar ▲ 55'
- 22Pau Servat ▲ 55'
- 3S. Villarreal ▲ 63'
- 15J. Ruiz ▲ 81'
- 17Gaby Leighton ▲ 81'
- 1A. Alcaráz
- 10Salomón Obama
- 12Tete
- 4Joel Palau
- 20A. Baaloul
- 2M. Zuquetti
- 9Carles Bazan ▼ 63'
- 10K. Nath ▼ 83'
- 5Pablo Díaz ▼ 46'
- 17Ethan Goes ▼ 63'
- 6German Mazzarino
- 14Víctor Bernat ▼ 63'
- 11Uile
Dự bị 9
- 25Guilherme Tavares ▲ 46'
- 3V. Folvert ▲ 63'
- 16Nelson Meireles ▲ 63'
- 15David Rodríguez ▲ 63'
- 7H. Londero ▲ 83'
- 19Rubén Kake
- 21E. Balentin
- 1Diego Mendes
- 13Juan Garcia del Toro
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
62Ghi được10
23Thủng lưới104
2.07Bàn thắng mỗi trận0.36
16Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai5