FC Santa Coloma vs Esperança d'Andorra
Tỷ số chung cuộc: FC Santa Coloma 4-0 Esperança d'Andorra tại 1a Divisió, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Santa Coloma thắng 8, hòa 1, Esperança d'Andorra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 19
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WWLLW FC Santa Coloma
- LDWWD Esperança d'Andorra
- 26' C. Novoa 1-0
- 30' Mario Mourelo 2-0
- 45'+2 D. Toribio
- HT2-0
- 56' ▲ M. García ▼ Ronaldo Induca
- 56' ▲ D. Nájera ▼ Rober
- 58' ▲ Kilian Grant ▼ Mario Mourelo
- 58' ▲ Armand Font ▼ Daniel Toribio
- 65' B. Ferrin
- 67' ▲ David Corominas ▼ Èric Balastegui
- 69' P. Correia
- 73' ▲ David López ▼ Víctor Vázquez
- 74' D. Corominas
- 74' R. Ramos
- 78' ▲ Marco da Silva ▼ Benet Ferrín
- 78' ▲ A. Huerta ▼ Luis Blanco
- 79' ▲ Hugo Ferreira ▼ Íñigo Martín
- 79' ▲ Ian Ojaos ▼ Rufo
- 81' Kilian Grant 3-0
- 83' A. Huerta
- 88' David López 4-0
- 90' M. San Nicolas
- FT4-0
Đội hình
- 1Josep Gómes
- 23Moisés San Nicolás
- 2Robert Ramos
- 4Antonio Bioque
- 7Víctor Vázquez ▼ 73'
- 6Daniel Toribio ▼ 58'
- 10Mario Mourelo ▼ 58'
- 24C. Novoa
- 11Rufo ▼ 79'
- 12Íñigo Martín ▼ 79'
- 27David Rodríguez
Dự bị 9
- 9Kilian Grant ▲ 58'
- 30Armand Font ▲ 58'
- 8David López ▲ 73'
- 21Hugo Ferreira ▲ 79'
- 33Ian Ojaos ▲ 79'
- 5Martín Ross
- 25Saúl Gracia
- 31José Bejarano
- 17Gerard Lluís
- 3Pedro Correia
- 25Ángel de la Fuente
- 5Miguel Ruiz
- 22Benet Ferrín ▼ 78'
- 10Luis Blanco ▼ 78'
- 11João Pereira
- 6Mitchel
- 17Brian Pubill
- 77Rober ▼ 56'
- 99Èric Balastegui ▼ 67'
- 27Ronaldo Induca ▼ 56'
Dự bị 5
- 9M. García ▲ 56'
- 18D. Nájera ▲ 56'
- 8David Corominas ▲ 67'
- 12Marco da Silva ▲ 78'
- 19A. Huerta ▲ 78'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu29
43Ghi được16
29Thủng lưới94
1.54Bàn thắng mỗi trận0.55
10Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai11