Esperança d'Andorra vs FC Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: Esperança d'Andorra 0-5 FC Santa Coloma tại 1a Divisió, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esperança d'Andorra thắng 0, hòa 1, FC Santa Coloma thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 5
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- DWWDL Esperança d'Andorra
- WLLWW FC Santa Coloma
- 5' 0-1 Iván Garrido
- 20' 0-2 C. Novoa
- 25' 0-3 David Virgili
- HT0-3
- 60' ▲ Oriol Vales ▼ Christian Fernandes
- 60' ▲ D. Nájera ▼ Àlex Rente
- 60' ▲ Marco da Silva ▼ Benet Ferrín
- 60' ▲ Robert Ramos ▼ Iván Garrido
- 60' ▲ Gerard Gómez ▼ Álex Sánchez
- 60' ▲ Marc Nierga ▼ C. Novoa
- 63' ▲ Hamza Ryahi ▼ Daniel Toribio
- 63' ▲ Víctor Alonso ▼ Miguel López
- 67' ▲ Hugo Rodrigues ▼ Arnau Torrellas
- 76' ▲ Gaby Leighton ▼ Joel Ferreira
- 85' 0-4 Marc Nierga
- 87' 0-5 A. Markovych
- FT0-5
Đội hình
- 1Tete
- 5Miguel Ruiz
- 30Rui Beja
- 20Iker Álvarez
- 22Benet Ferrín ▼ 60'
- 16Christian Fernandes ▼ 60'
- 10Luis Blanco
- 66Arnau Torrellas ▼ 67'
- 8Hugo Ferreira
- 11Àlex Rente ▼ 60'
- 77Joel Ferreira ▼ 76'
Dự bị 8
- 3Oriol Vales ▲ 60'
- 9D. Nájera ▲ 60'
- 12Marco da Silva ▲ 60'
- 21Hugo Rodrigues ▲ 67'
- 27Gaby Leighton ▲ 76'
- 7Brian Pubill
- 17Albert Ramírez
- 32Juanjo Moreno
- 1Josep Gómes
- 23Moisés San Nicolás
- 26A. Markovych
- 5Álex Sánchez ▼ 60'
- 18Miguel López ▼ 63'
- 6Daniel Toribio ▼ 63'
- 17Guillem Jiménez
- 30Eloy Gila
- 24C. Novoa ▼ 60'
- 19Iván Garrido ▼ 60'
- 10David Virgili
Dự bị 8
- 2Robert Ramos ▲ 60'
- 3Gerard Gómez ▲ 60'
- 9Marc Nierga ▲ 60'
- 14Hamza Ryahi ▲ 63'
- 16Víctor Alonso ▲ 63'
- 13Adrià Collet
- 22David Crespo
- 31José Bejarano
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu34
28Ghi được72
83Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận2.12
5Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai47