Penya Encarnada vs Pas de la Casa
Tỷ số chung cuộc: Penya Encarnada 1-0 Pas de la Casa tại 1a Divisió, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Penya Encarnada thắng 5, hòa 1, Pas de la Casa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 9
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWLLD Penya Encarnada
- LWLDL Pas de la Casa
- 40' ▲ Èric de Pablos ▼ David Segura
- 45'+4 Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ João Teixeira ▼ Álex Bautista
- 63' ▲ Alberto Baztán ▼ Adrián Bobi
- 69' ▲ Tiago Portuga ▼ L. Salguero
- 74' ▲ Aarón Sánchez ▼ Carlos Leal
- 82' ▲ G. Pálfi ▼ N. Yaguoubi
- 83' ▲ Alejandro Espeso ▼ Rony Jourson
- 83' ▲ Ian Scipione ▼ Aleix Viladot
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+4 Yellow Card
- 90'+4 ▲ Y. Chenoufi ▼ John Edward
- 90'+4 Aarón Sánchez 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 5Francisco Pérez
- 24Rony Jourson▼ 83'
- 1Marcos Olmo
- 2Aleix Viladot▼ 83'
- 15R. Inwen
- 3Q. Laffont
- 6Joel Zamora
- 10Ismael Ramos
- 8Carlos Leal▼ 74'
- 17D. Nájera
- 11John Edward▼ 90'
Dự bị 8
- 9Aarón Sánchez▲ 74'
- 21Alejandro Espeso▲ 83'
- 22Ian Scipione▲ 83'
- 18Y. Chenoufi▲ 90'
- 4Edu Sánchez
- 14Jose Maria Tizón
- 23Javi López
- 13Rafael Sousa
- 1Froilán Leal
- 2Alexandre Alfaiate
- 3E. Vargas
- 28A. Selva
- 8Xavi Puerto
- 27K. Poumot
- 34N. Yaguoubi▼ 82'
- 11David Segura▼ 40'
- 9L. Salguero▼ 69'
- 7Adrián Bobi▼ 63'
- 24Álex Bautista▼ 46'
Dự bị 7
- 18Èric de Pablos▲ 40'
- 10João Teixeira▲ 46'
- 21Alberto Baztán▲ 63'
- 33Tiago Portuga▲ 69'
- 30G. Pálfi▲ 82'
- 25Marc Navarro
- 17Fábio Serra
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu29
32Ghi được37
49Thủng lưới39
1.14Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai20