Atlètic Amèrica vs Penya Encarnada
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Amèrica 1-4 Penya Encarnada tại 1a Divisió, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlètic Amèrica thắng 0, hòa 2, Penya Encarnada thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 24
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLLL Atlètic Amèrica
- LWLLD Penya Encarnada
- 36' 0-1 A. Baaloul
- HT0-1
- 57' ▲ T. Bejarano ▼ Matías Bellino
- 60' 0-2 Manu Calvo
- 61' ▲ Carlos Rojas ▼ Manu Calvo
- 66' ▲ D. Rojas ▼ C. Poveda
- 66' ▲ K. Nath ▼ Marcel Ruiz
- 66' ▲ A. Briñez ▼ Sebastián Gómez
- 66' ▲ M. Vaamonde ▼ Juanma Miranda
- 70' F. Bustos 1-2
- 73' ▲ S. Deminguet ▼ Daniel Campos
- 80' ▲ P. Basterrechea ▼ E. Balentin
- 84' 1-3 Javi García
- 90'+4 1-4 David Corominas
- FT1-4
Đội hình
- 25Teo Guillén
- 17J. Ruiz
- 6F. Bustos
- 21M. Zuquetti
- 26Pedro Caballero
- 3M. Taiwo
- 30E. Balentin ▼ 80'
- 19Sebastián Gómez ▼ 66'
- 8C. Poveda ▼ 66'
- 29Matías Bellino ▼ 57'
- 37Marcel Ruiz ▼ 66'
Dự bị 9
- 27T. Bejarano ▲ 57'
- 11D. Rojas ▲ 66'
- 9K. Nath ▲ 66'
- 18A. Briñez ▲ 66'
- 32P. Basterrechea ▲ 80'
- 2V. Folvert
- 39Uile
- 22A. Dedame
- 33J. Monteros
- 13Luismi
- 4Juanma Miranda ▼ 66'
- 17A. Baaloul
- 10David Corominas
- 22Javi García
- 6Junior
- 26Lucas Andrade
- 16Daniel Campos ▼ 73'
- 11Iván Guzmán
- 9Manu Calvo ▼ 61'
- 19Léo Novack
Dự bị 7
- 20Carlos Rojas ▲ 61'
- 5M. Vaamonde ▲ 66'
- 18S. Deminguet ▲ 73'
- 7Chirri
- 21Rubén Garcés
- 77Christian
- 24Thyaguinho
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
24Ghi được47
91Thủng lưới37
0.83Bàn thắng mỗi trận1.62
0Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai30