Atlètic Amèrica vs Atlètic Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Amèrica 1-8 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Amèrica thắng 1, hòa 1, Atlètic Club d'Escaldes thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 16
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLLL Atlètic Amèrica
- LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
- 29' 0-1 Martin Toro Astorgaphản lưới
- 41' 0-2 Rodrigo Piloto
- HT0-2
- 51' 0-3 Marcel Sgrò
- 56' ▲ Pau Ferrer ▼ Rodrigo Piloto
- 56' ▲ Salva ▼ S. Agüero
- 56' ▲ Pedja Muñoz ▼ Jordan Gutiérrez
- 57' 0-4 Iñigo Barrenetxea
- 58' ▲ Alex Dedame ▼ D. Rojas
- 58' ▲ E. Balentin ▼ Volodymyr Folvert
- 63' ▲ J. Monteros ▼ M. Zuquetti
- 63' ▲ Thommy Bejarano ▼ Sebastián Gómez
- 63' ▲ Andrés Suárez ▼ Gemelson Vieira
- 73' Thommy Bejarano 1-4
- 75' 1-5 Denches
- 78' ▲ Yeray Carpio ▼ Marc Pujol
- 83' 1-6 Pedja Muñoz
- 87' 1-7 Iñigo Barrenetxea
- 90'+1 E. Balentin
- 90'+1 E. Balentin
- 90'+2 1-8 A. Páez11m
- FT1-8
Đội hình
- 1Martin Toro Astorga
- 2Volodymyr Folvert ▼ 58'
- 21M. Zuquetti ▼ 63'
- 9K. Nath
- 11D. Rojas ▼ 58'
- 19Sebastián Gómez ▼ 63'
- 8C. Poveda
- 7Èric Balastegui
- 39Marcel Ruiz
- 3Taiwo
- 26Pedro Caballero
Dự bị 6
- 22Alex Dedame ▲ 58'
- 30E. Balentin ▲ 58'
- 33J. Monteros ▲ 63'
- 27Thommy Bejarano ▲ 63'
- 25Teo Guillén
- 37Uile
- 25Saúl Gracia
- 23S. Agüero ▼ 56'
- 12Marcel Sgrò
- 33Marc Pujol ▼ 78'
- 10Gemelson Vieira ▼ 63'
- 17Iñigo Barrenetxea
- 11Valero
- 27Denches
- 8A. Páez
- 21Jordan Gutiérrez ▼ 56'
- 9Rodrigo Piloto ▼ 56'
Dự bị 8
- 6Pau Ferrer ▲ 56'
- 22Salva ▲ 56'
- 18Pedja Muñoz ▲ 56'
- 5Andrés Suárez ▲ 63'
- 31Yeray Carpio ▲ 78'
- 1Mauro Rabelo
- 55Chechu Meneses
- 53Fábio Christian
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu33
24Ghi được77
91Thủng lưới33
0.83Bàn thắng mỗi trận2.33
0Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai41