Atlètic Amèrica
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Atlètic Club d'Escaldes

Atlètic Amèrica vs Atlètic Club d'Escaldes

Tỷ số chung cuộc: Atlètic Amèrica 1-4 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Amèrica thắng 1, hòa 1, Atlètic Club d'Escaldes thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 9
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
LLLLL Atlètic Amèrica
LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
  1. 5' Èric Balastegui 1-0
  2. 31' 1-1 G. López
  3. 39' 1-2 Valero
  4. 40' 1-3 G. López
  5. 42' Amancio Osuna Isaac Caracuel
  6. HT1-3
  7. 46' Salva A. Páez
  8. 58' C. Poveda Rober
  9. 70' D. Rojas Èric Balastegui
  10. 78' Gemelson Vieira Valero
  11. 83' K. Colombié G. López
  12. 87' 1-4 Rodrigo Piloto
  13. 88' Patrick Hiago Marcel Sgrò
  14. FT1-4

Đội hình

Atlètic Amèrica HLV: J. Guerrero
  1. 5Facundo Mayo
  2. 1S. Obregón
  3. 18Isaac Caracuel ▼ 42'
  4. 21M. Zuquetti
  5. 20C. Paredes
  6. 32P. Basterrechea
  7. 33J. Monteros
  8. 17Rober ▼ 58'
  9. 7Èric Balastegui ▼ 70'
  10. 9C. González
  11. 47Álvaro López

Dự bị 7

  1. 3Amancio Osuna ▲ 42'
  2. 8C. Poveda ▲ 58'
  3. 11D. Rojas ▲ 70'
  4. 19Sebastián Gómez
  5. 25Mauro Rabelo
  6. 37M. Mirabaje
  7. 29Matías Bellino
Atlètic Club d'Escaldes HLV: F. Bessone
  1. 25Saúl Gracia
  2. 23S. Agüero
  3. 12Marcel Sgrò ▼ 88'
  4. 55Chechu Meneses
  5. 11Valero ▼ 78'
  6. 31Yeray Carpio
  7. 8A. Páez ▼ 46'
  8. 7G. López ▼ 83'
  9. 20Asier Muñoz
  10. 27David Rodríguez
  11. 9Rodrigo Piloto

Dự bị 8

  1. 22Salva ▲ 46'
  2. 10Gemelson Vieira ▲ 78'
  3. 53K. Colombié ▲ 83'
  4. 4Patrick Hiago ▲ 88'
  5. 1Adri González
  6. 3Aleix Cisteró
  7. 17Iñigo Barrenetxea
  8. 21Santi Chico

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu33
24Ghi được77
91Thủng lưới33
0.83Bàn thắng mỗi trận2.33
0Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu