Ordino
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlètic Amèrica

Ordino vs Atlètic Amèrica

Tỷ số chung cuộc: Ordino 1-0 Atlètic Amèrica tại 1a Divisió, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ordino thắng 7, hòa 0, Atlètic Amèrica thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 15
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
LLWDW Ordino
LLLLL Atlètic Amèrica
  1. 4' Víctor Tellado 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Javi Montserrat Luca Nalli
  4. 60' Álvaro Gómez Fran Cano
  5. 74' Aarón Sánchez M. Khttar
  6. 77' P. Basterrechea
  7. 79' A. Briñez Volodymyr Folvert
  8. 79' Uile K. Nath
  9. 83' E. Balentin Èric Balastegui
  10. 86' Marc García Álvaro Gómez
  11. 86' M. Sánchez Edu Sánchez
  12. FT1-0

Đội hình

Ordino HLV: Antonio Rueda
  1. 1Nahuel Reclusa
  2. 24Adonay Sierra
  3. 4Felipe Alarcón
  4. 8Albert Reyes
  5. 20Fran Cano ▼ 60'
  6. 5Edu Sánchez ▼ 86'
  7. 37Alex Toral
  8. 80M. Khttar ▼ 74'
  9. 6Luca Nalli ▼ 46'
  10. 2M. Jiménez
  11. 9Víctor Tellado

Dự bị 9

  1. 30Javi Montserrat ▲ 46'
  2. 77Álvaro Gómez ▲ 60'
  3. 15Aarón Sánchez ▲ 74'
  4. 3Marc García ▲ 86'
  5. 16M. Sánchez ▲ 86'
  6. 7Dani
  7. 19Aleix Viladot
  8. 65J. Marinovich
  9. 25Alvaro Roncal
Atlètic Amèrica HLV: C. Lara
  1. 17Jota
  2. 2Volodymyr Folvert ▼ 79'
  3. 21M. Zuquetti
  4. 32P. Basterrechea
  5. 9K. Nath ▼ 79'
  6. 19Sebastián Gómez
  7. 8C. Poveda
  8. 7Èric Balastegui ▼ 83'
  9. 39Marcel Ruiz
  10. 3Taiwo
  11. 1Martin Toro Astorga

Dự bị 8

  1. 10A. Briñez ▲ 79'
  2. 37Uile ▲ 79'
  3. 30E. Balentin ▲ 83'
  4. 5Facundo Mayo
  5. 6F. Bustos
  6. 22Alex Dedame
  7. 33J. Monteros
  8. 25Teo Guillén

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
34Ghi được24
30Thủng lưới91
1.21Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu