Ordino
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Carroi

Ordino vs Carroi

Tỷ số chung cuộc: Ordino 4-0 Carroi tại 1a Divisió, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ordino thắng 4, hòa 1, Carroi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 4
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
LLWDW Ordino
LLLWL Carroi
  1. 19' Pablo Ruiz 1-0
  2. 32' Juan Moreno 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' M. Boutarfa Luken Iturrino
  5. 68' Pablo Ruiz 3-0
  6. 70' Jan Vazquez Assad
  7. 70' Kevin Olah Gui Geraldes
  8. 72' Javi Montserrat Pablo Ruiz
  9. 80' L. Machado V. Pérez
  10. 80' Javi Montserrat 4-0
  11. 82' Otman Mechhidan Juan Moreno
  12. 82' Marc Pujol Edu Sánchez
  13. 82' Andrés Suárez Luca Nalli
  14. FT4-0

Đội hình

Ordino HLV: Antonio Rueda
  1. 65J. Marinovich
  2. 24Adonay Sierra
  3. 17Juan Moreno ▼ 82'
  4. 23Luken Iturrino ▼ 57'
  5. 5Edu Sánchez ▼ 82'
  6. 37Alex Toral
  7. 4Denches
  8. 6Luca Nalli ▼ 82'
  9. 13Lucas Andrade
  10. 97Pablo Ruiz ▼ 72'
  11. 9Víctor Tellado

Dự bị 9

  1. 22M. Boutarfa ▲ 57'
  2. 30Javi Montserrat ▲ 72'
  3. 7Otman Mechhidan ▲ 82'
  4. 21Marc Pujol ▲ 82'
  5. 32Andrés Suárez ▲ 82'
  6. 1Nahuel Reclusa
  7. 3Marc García
  8. 18A. Graffin
  9. 19Aleix Viladot
Carroi HLV: Ferran Vidal
  1. 20Assad ▼ 70'
  2. 19Yoel Sioul
  3. 37F. Galvarro
  4. 25Q. Laffont
  5. 4Ian Scipione
  6. 66Gui Geraldes ▼ 70'
  7. 10V. Pérez ▼ 80'
  8. 5E. Sáez
  9. 27E. Mokunga
  10. 3E. Sangta
  11. 90Arízío Costa

Dự bị 6

  1. 2Jan Vazquez ▲ 70'
  2. 22Kevin Olah ▲ 70'
  3. 9L. Machado ▲ 80'
  4. 1Marc Corredera
  5. 11M. García
  6. 21C. Machuca

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu30
34Ghi được22
30Thủng lưới82
1.21Bàn thắng mỗi trận0.73
8Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu