CR Méchria
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Témouchent

CR Méchria vs Témouchent

Tỷ số chung cuộc: CR Méchria 2-3 Témouchent tại Ligue 2, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Méchria thắng 1, hòa 2, Témouchent thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · West · Vòng 29
Sân vận động
Stade De Mechria, Mecheria
Phong độ
LLLLL CR Méchria
WWDWD Témouchent
  1. 10' 0-1 N. El Habiri
  2. 14' 0-2 Témouchentphản lưới
  3. 27' CR Méchria 1-2
  4. HT1-2
  5. 57' CR Méchria 2-2
  6. 76' 2-3 A. Benhammou
  7. FT2-3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ben Aknoun
30 63 - 25 +38 69
1
US Souf
30 46 - 18 +28 64
2
Khroub
30 34 - 18 +16 54
2
Mostaganem
30 50 - 19 +31 65
3
Teleghma
30 48 - 35 +13 48
3
Tiaret
30 46 - 28 +18 58
4
CR Méchria
30 31 - 17 +14 51
4
E Sour El-Ghozlane
29 42 - 33 +9 47
5
Témouchent
30 44 - 34 +10 51
5
USM Annaba
30 42 - 31 +11 44
6
IB Khémis El Khechna
30 36 - 30 +6 44
6
Oued Sly
30 44 - 35 +9 49
7
SKAF Khémis Mélina
30 42 - 43 -1 43
7
Usm El Harrach
30 37 - 33 +4 42
8
El Eulma
30 34 - 40 -6 42
8
Wa Boufarik
30 33 - 31 +2 41
9
Hussein Dey
30 40 - 37 +3 36
9
RB Ouargla
30 35 - 33 +2 41
10
ASM Oran
30 30 - 33 -3 35
10
JS Bordj Ménaïel
30 31 - 29 +2 41
11
AS AIN Mlila
30 34 - 34 0 40
11
Olympique Medea
30 33 - 40 -7 34
12
CA Batna
30 31 - 28 +3 40
12
RC Kouba
30 33 - 40 -7 34
13
GC Mascara
30 26 - 39 -13 34
13
MO Constantine
30 39 - 36 +3 39
14
MC Saida
30 33 - 46 -13 30
14
US Chaouia
30 30 - 37 -7 34
15
Hamra Annaba
30 16 - 44 -28 17
15
WA Tlemcen
30 22 - 41 -19 25
16
JSM Skikda
29 9 - 65 -56 12
16
RC Relizane
30 15 - 77 -62 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
32Ghi được45
20Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu