Témouchent

Témouchent

Algeria · Ligue 1

Témouchent: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Ligue 1 — điểm: 8, số trận: 7. Trận tiếp theo: Témouchent vs JS El Biar, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: ES Setif 1-2 Témouchent, 24 tháng 10.

Phong độ
WLLDW
HLV
D. Bettayeb · Từ 2024
Vị trí
10 · Đ: 8 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stade Oucief Omar SIKI, Aïn Témouchent · 12.000

Lịch thi đấu

21-11
Témouchent
USM Alger
–
–
28-11
JS Saoura
Témouchent
–
–
26-12
Témouchent
Ben Aknoun
–
–
31-12
CR Belouizdad
Témouchent
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
0,8
Tổng
2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–7–2
Sân khách
9–4–7
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,2
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 28%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-18× · 20%
  • 1-08× · 20%
  • 2-17× · 18%
  • 0-15× · 13%
  • 0-24× · 10%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 1 7223 581—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 23 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 10 · 9% 14% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 16 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 19 · 17% 10% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 31 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 15 · 14% 19% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 30 · 19% 46–60′ · Thủng lưới 18 · 16% 19% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 19 · 12% 61–75′ · Thủng lưới 17 · 15% 12% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 42 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 31 · 28% 26% 28% 76–90

Trận có bàn thắng: 117, 2021–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu