CR Belouizdad
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Ben Aknoun

CR Belouizdad vs Ben Aknoun

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 3-1 Ben Aknoun tại Ligue 1, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 3, hòa 1, Ben Aknoun thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WLDDW Ben Aknoun
  1. 11' 0-1 F. Talah
  2. 21' C. Lakehal
  3. 25' Y. Laouafi 1-1
  4. 31' N. Benzid S. Boukhanchouche
  5. 34' Y. Laouafi 2-1
  6. 41' Y. Laouafi 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' Y. Ouassa Y. Laouafi
  9. 52' M. Benchelouche F. Talah
  10. 72' M. Belkhir A. Belhocini
  11. 72' F. El Melali A. Meziane
  12. 72' A. Zaouche A. Benabdi
  13. 84' I. Abbaci N. Khacef
  14. 87' M. Souibaa A. Saad
  15. 87' M. Hammia A. Djabout
  16. 89' A. Tamimi
  17. 90'+1 M. Ben Hammouda
  18. FT3-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal
  2. 21Y. Laouafi ▼ 46'
  3. 3H. Benayada
  4. 29B. Boukerchaoui
  5. 24N. Khacef ▼ 84'
  6. 27D. Kaassis
  7. 18S. Boukhanchouche ▼ 31'
  8. 5A. Kelaleche
  9. 7A. Belhocini ▼ 72'
  10. 20M. Ben Hammouda
  11. 11A. Meziane ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1T. Bousseder
  2. 4A. Bekkour
  3. 6N. Benzid ▲ 31'
  4. 10J. C. Ahoua
  5. 13L. Boussouar
  6. 17I. Abbaci ▲ 84'
  7. 22M. Belkhir ▲ 72'
  8. 25Y. Ouassa ▲ 46'
  9. 28F. El Melali ▲ 72'
Ben Aknoun
  1. 16K. Boussouf
  2. 2A. Chaaraoui
  3. 3A. Tamimi
  4. 5A. Oukali
  5. 7A. Djabout ▼ 87'
  6. 9A. Saad ▼ 87'
  7. 13C. Lakehal
  8. 15F. Talah ▼ 52'
  9. 20A. Benabdi ▼ 72'
  10. 21R. Brahimi
  11. 27A. Hachoud

Dự bị 9

  1. 4I. Chahrour
  2. 6M. Benchelouche ▲ 52'
  3. 11A. Zaouche ▲ 72'
  4. 17Y. Allam
  5. 19M. Souibaa ▲ 87'
  6. 22R. Bounoua
  7. 23M. Yattou
  8. 25M. Hammia ▲ 87'
  9. 30A. Boudedja

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu30
62Ghi được41
32Thủng lưới39
1.48Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu