Ben Aknoun
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Belouizdad

Ben Aknoun vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: Ben Aknoun 0-2 CR Belouizdad tại Ligue 1, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ben Aknoun thắng 0, hòa 1, CR Belouizdad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Phong độ
LDDWD Ben Aknoun
WWDDD CR Belouizdad
  1. 21' A. Benguit
  2. 30' C. Lakehal
  3. 31' A. Djabout
  4. HT0-0
  5. 46' M. Ben Hammouda B. Boukerchaoui
  6. 46' A. Bekkour A. Kelaleche
  7. 58' L. Boussouar
  8. 73' E. Cekici L. Boussouar
  9. 73' M. Belkhir F. El Melali
  10. 76' A. Chaaraoui
  11. 80' 0-1 M. Ben Hammouda
  12. 81' M. Ben Hammouda
  13. 85' M. Souibaa A. Zaouche
  14. 85' M. Sylla C. Lakehal
  15. 88' A. Belhocini
  16. 89' 0-2 A. Benguit
  17. 89' I. Chahrour A. Chaaraoui
  18. 90'+1 Y. Wasi A. Benguit
  19. 90'+2 A. Hachoud
  20. FT0-2

Đội hình

Ben Aknoun
  1. 16K. Boussouf
  2. 27A. Hachoud
  3. 15F. Talah
  4. 3A. Tamimi
  5. 13C. Lakehal ▼ 85'
  6. 2A. Chaaraoui ▼ 89'
  7. 9A. Saad
  8. 23M. Yattou
  9. 7A. Djabout
  10. 11A. Zaouche ▼ 85'
  11. 10B. Bouamama

Dự bị 9

  1. 1K. Dhifallah
  2. 4I. Chahrour ▲ 89'
  3. 17Y. Allam
  4. 19M. Souibaa ▲ 85'
  5. 21M. Messaoud Salem
  6. 22R. Bounoua
  7. 24M. Sylla ▲ 85'
  8. 26W. Khalouf
  9. 29F. Arrache
CR Belouizdad HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal
  2. 2C. Keddad
  3. 29B. Boukerchaoui ▼ 46'
  4. 21Y. Laouafi
  5. 24N. Khacef
  6. 8A. Benguit ▼ 90'
  7. 27D. Kaassis
  8. 5A. Kelaleche ▼ 46'
  9. 13L. Boussouar ▼ 73'
  10. 7A. Belhocini
  11. 28F. El Melali ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 16A. Mokhtar
  2. 4A. Bekkour ▲ 46'
  3. 15H. Selmi
  4. 17I. Abbaci
  5. 20M. Ben Hammouda ▲ 46'
  6. 25Y. Wasi ▲ 90'
  7. 10E. Cekici ▲ 73'
  8. 22M. Belkhir ▲ 73'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
41Ghi được62
39Thủng lưới32
1.37Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu