ES Setif
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MC Alger

ES Setif vs MC Alger

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 1-0 MC Alger tại Ligue 1, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 2, hòa 1, MC Alger thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Phong độ
LWWWL ES Setif
WDWLD MC Alger
  1. 28' Yellow Card
  2. 28' Yellow Card
  3. 44' M. Zerrouki 1-0
  4. HT1-0
  5. 52' A. Bangoura
  6. 57' Z. Ferhat M. Boucherit
  7. 70' M. Zerrouki
  8. 72' S. Bayazid A. Bangoura
  9. 74' D. Gnahoua M. Zerrouki
  10. 74' W. Nkaya M. Boukerma
  11. 77' I. Bakashi
  12. 83' A. Derder K. Toual
  13. 83' M. Zougrana L. Tabti
  14. 83' M. Anatouf K. Zunon
  15. 84' M. Halaimia Y. Gassi
  16. 88' A. Boudechicha A. Djahnit
  17. 88' M. Benlebna M. Hamek
  18. 90'+5 Z. Trad
  19. FT1-0

Đội hình

ES Setif
  1. 16Z. Saidi
  2. 27K. Hamidi
  3. 22I. Bakashi
  4. 13M. Omfia
  5. 4I. Boubekeur
  6. 29M. Salifu
  7. 11K. Toual▼ 83'
  8. 10A. Djahnit▼ 88'
  9. 17M. Boukerma▼ 74'
  10. 20M. Zerrouki▼ 74'
  11. 8M. Hamek▼ 88'

Dự bị 9

  1. 26A. Boudechicha▲ 88'
  2. 9M. Benlebna▲ 88'
  3. 19D. Gnahoua▲ 74'
  4. 41O. Bouguerri
  5. 3A. Naim
  6. 7W. Nkaya▲ 74'
  7. Z. Trad
  8. 12A. Derder▲ 83'
  9. 57I. Bouchagoura
MC Alger HLV: Rhulani Mokwena
  1. 1A. Ramdane
  2. 36Y. Gassi▼ 84'
  3. 27A. Menezla
  4. 5A. Abdellaoui
  5. 3M. Khelif
  6. 10A. Bangoura▼ 72'
  7. 15M. Boucherit▼ 57'
  8. 28O. Benhaoua
  9. 22K. Zunon▼ 83'
  10. 21L. Tabti▼ 83'
  11. 18M. Bangoura

Dự bị 9

  1. 32D. Mahdid
  2. 20M. Halaimia▲ 84'
  3. 7S. Bayazid▲ 72'
  4. 6M. Benkhemassa
  5. 12M. Zougrana▲ 83'
  6. 37M. Anatouf▲ 83'
  7. 40M. Hammache
  8. 8Z. Ferhat▲ 57'
  9. 25A. Bouguerra

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
33Ghi được50
36Thủng lưới25
1.1Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới22
11Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu