El Bayadh
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Saoura

El Bayadh vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 0-0 JS Saoura tại Ligue 1, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: El Bayadh thắng 1, hòa 2, JS Saoura thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Phong độ
LLLDD El Bayadh
WDDWW JS Saoura
  1. 29' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' M. Belkhadem I. Yaiche
  4. 46' A. Yusuf N. Fettouhi
  5. 46' H. Mouali C. Wayou
  6. 58' M. By Saeed M. S. Benbrahim
  7. 58' A. Ghanem B. Kouar
  8. 62' A. Sikiru I. Saadi
  9. 71' A. Chelali A. Barkat
  10. 72' I. E. Kaidi M. Keniche
  11. 79' L. Ayad O. Bentaleb
  12. 86' A. Khoumani A. Boutiche
  13. FT0-0

Đội hình

El Bayadh
  1. 16M. Cherif
  2. 20Z. Benabda
  3. 14O. Yerou
  4. 26B. Kouar▼ 58'
  5. 3M. S. Benbrahim▼ 58'
  6. 8M. Keniche▼ 72'
  7. 13M. Sanhaji
  8. 22I. Yaiche▼ 46'
  9. 27I. Atallah
  10. 24D. Benyahia
  11. 19A. Barkat▼ 71'

Dự bị 9

  1. 21A. A. Mahboub
  2. 29A. Chelali▲ 71'
  3. 42M. By Saeed▲ 58'
  4. 28M. Bouchoucha
  5. 15M. Belkhadem▲ 46'
  6. 31B. Bilal
  7. 5A. Ghanem▲ 58'
  8. 18I. E. Kaidi▲ 72'
  9. 40S. al-Din
JS Saoura
  1. 1A. Salhi
  2. 10N. Fettouhi▼ 46'
  3. 4F. Mebarki
  4. 2R. Akacem
  5. 13N. Zaalani
  6. 22H. Selmi
  7. 5A. Boutiche▼ 86'
  8. 23K. Allaoui
  9. 21O. Bentaleb▼ 79'
  10. 19C. Wayou▼ 46'
  11. 11I. Saadi▼ 62'

Dự bị 9

  1. 18M. Belghanami
  2. 26A. Yusuf▲ 46'
  3. 14I. F. Haddouche
  4. 6H. Mouali▲ 46'
  5. 8A. Khoumani▲ 86'
  6. 29A. Sikiru▲ 62'
  7. 16Seggari
  8. 25A. Bouchiba
  9. 7L. Ayad▲ 79'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
17Ghi được40
40Thủng lưới26
0.57Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu