JS Saoura
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
El Bayadh

JS Saoura vs El Bayadh

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 1-0 El Bayadh tại Ligue 1, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 3, hòa 2, El Bayadh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Bechar
Phong độ
WDDWW JS Saoura
LLLDD El Bayadh
  1. 8' Y. Serraoui M. Sediri
  2. 20' Yellow Card
  3. 27' D. Belalem A. Sailaa
  4. HT0-0
  5. 46' A. Barkat A. Hamadi
  6. 49' Yellow Card
  7. 57' A. Ghorab F. Mebarki
  8. 74' A. Bounaama Z. Toumi Sief
  9. 74' I. Attallah D. Hassen Khodja
  10. 78' M. Amrane A. Bouchiba
  11. 78' M. Taib Y. Medane
  12. 78' O. Bentaleb K. Belmiloud
  13. 87' R. Akacem 1-0
  14. 89' Yellow Card
  15. 89' Yellow Card
  16. 90'+1 Yellow Card
  17. 90'+2 Red Card
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. FT1-0

Đội hình

JS Saoura HLV: L. Lakhdari
  1. W. Ouabdi
  2. R. Akacem
  3. I. Haddouche
  4. F. Mebarki▼ 57'
  5. A. Barkat
  6. Y. Medane▼ 78'
  7. A. Bouchiba▼ 78'
  8. A. Boutiche
  9. I. Saâdi
  10. M. Souibaah
  11. K. Belmiloud▼ 78'

Dự bị 4

  1. A. Ghorab▲ 57'
  2. M. Amrane▲ 78'
  3. M. Taib▲ 78'
  4. O. Bentaleb▲ 78'
El Bayadh HLV: F. Bouali
  1. A. Salhi
  2. A. Khemaissia
  3. A. Sailaa▼ 27'
  4. Z. Benabda
  5. O. Yerou
  6. A. El Moudène
  7. M. Belaribi
  8. D. Hassen Khodja▼ 74'
  9. Z. Toumi Sief▼ 74'
  10. A. Hamadi▼ 46'
  11. M. Sediri▼ 8'

Dự bị 5

  1. Y. Serraoui▲ 8'
  2. D. Belalem▲ 27'
  3. A. Barkat▲ 46'
  4. A. Bounaama▲ 74'
  5. I. Attallah▲ 74'

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
37Ghi được27
39Thủng lưới27
1.16Bàn thắng mỗi trận0.77
7Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu