MC Oran vs MB Rouisset
Tỷ số chung cuộc: MC Oran 2-1 MB Rouisset tại Ligue 1, 9 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 26
- Phong độ
- WWLDW MC Oran
- DWWLL MB Rouisset
- 14' Yellow Card
- 40' ▲ M. Nezla ▼ M. Midoune
- 41' Yellow Card
- 45' 0-1 K. Merzougui
- HT0-1
- 50' M. Belkhiter 1-1
- 52' Yellow Card
- 57' A. Shakib 2-1
- 62' ▲ M. Djahdou ▼ M. Belaribi
- 62' ▲ Y. Zeghad ▼ O. Khiari
- 66' ▲ G. Mohutsiwa ▼ O. Embarek
- 66' ▲ O. Coumbassa ▼ A. Bourdim
- 70' Yellow Card
- 75' Yellow Card
- 78' ▲ M. Mahadane ▼ M. Abdelkader
- 78' ▲ B. Traore ▼ A. Shakib
- 85' ▲ M. Nawfal ▼ N. Ben Kheira
- 85' ▲ F. Amrane ▼ K. Merzougui
- 87' ▲ I. Hachoud ▼ Y. Aliane
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Zeghba
- 20M. Belkhiter
- 24A. Kerroum
- 23A. Hamra
- 3A. Mammar Chaouche
- 17A. Shakib ▼ 78'
- 6O. Embarek ▼ 66'
- 8J. Aguieb
- 4A. Bourdim ▼ 66'
- 21M. Abdelkader ▼ 78'
- 27Y. Aliane ▼ 87'
Dự bị 9
- 22A. Belharrane
- 19I. Miloudi
- 16M. Ferrahi
- 29M. Mahadane ▲ 78'
- 5I. Hachoud ▲ 87'
- 15G. Mohutsiwa ▲ 66'
- 11B. Traore ▲ 78'
- 14O. Coumbassa ▲ 66'
- 10B. Benkhedim
- 30B. A. Jabbar
- 17M. Belaribi ▼ 62'
- 15M. Belgourai
- 13H. Rebiai
- 4H. Fatawu
- 23M. Tlili
- 24J. Bandessi
- 8M. Midoune ▼ 40'
- 28O. Khiari ▼ 62'
- 19K. Merzougui ▼ 85'
- 7N. Ben Kheira ▼ 85'
Dự bị 9
- 22M. Djahdou ▲ 62'
- 5Y. Zeghad ▲ 62'
- 40L. Ouaggad
- 14K. Bouhakak
- 9M. Nezla ▲ 40'
- 12A. Ben Sasi
- M. Nawfal ▲ 85'
- 11F. Amrane ▲ 85'
- 10A. Bensaci
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
36Ghi được30
31Thủng lưới35
1.2Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai15