MB Rouisset
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
MC Oran

MB Rouisset vs MC Oran

Tỷ số chung cuộc: MB Rouisset 1-3 MC Oran tại Ligue 1, 8 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Phong độ
DWWLL MB Rouisset
WWLDW MC Oran
  1. 17' 0-1 C. Boukholda
  2. 21' Yellow Card
  3. 35' Yellow Card
  4. 42' A. Hamra
  5. 43' H. Fatawu 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' A. Tlili J. Ngandziami
  8. 46' M. Djahdou F. Amrane
  9. 50' Yellow Card
  10. 69' K. Merzougui M. Nezla
  11. 70' M. Baakoh C. Aoudjane
  12. 71' 1-2 Y. Aliane
  13. 76' 1-3 A. Hamra
  14. 78' N. Merdja N. Ben Kheira
  15. 80' A. Mammar Chaouche Y. Aliane
  16. 80' Y. Goudjil C. Boukholda
  17. 86' M. Belkhiter M. Abdelkader
  18. 86' M. Senhadji A. Hamra
  19. 90'+1 G. Mohutsiwa
  20. 90'+2 A. Othmani N. Benzid
  21. FT1-3

Đội hình

MB Rouisset
  1. 1D. Rahal
  2. 27M. Redjem
  3. 3S. Bagayoko
  4. 5Y. Zeghad
  5. 4H. Fatawu
  6. 11F. Amrane ▼ 46'
  7. 18N. Benzid ▼ 90'
  8. 8M. Midoune
  9. 7N. Ben Kheira ▼ 78'
  10. 24J. Ngandziami ▼ 46'
  11. 9M. Nezla ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 30B. Hadidi
  2. 6B. Touki
  3. 20N. Merdja ▲ 78'
  4. 2D. Saikou
  5. 10M. Ben Sassi
  6. 26A. Othmani ▲ 90'
  7. 19K. Merzougui ▲ 69'
  8. 17M. Belaribi
  9. 23A. Tlili ▲ 46'
  10. 22M. Djahdou ▲ 46'
MC Oran HLV: A. Amrani
  1. 1L. Aggoune
  2. 24A. Kerroum
  3. 23A. Hamra ▼ 86'
  4. 5I. Hachoud
  5. 22A. Belharrane
  6. 17C. Aoudjane ▼ 70'
  7. 15G. Mohutsiwa
  8. 8J. Aguieb
  9. 10C. Boukholda ▼ 80'
  10. 21M. Abdelkader ▼ 86'
  11. 27Y. Aliane ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 16M. Ferrahi
  2. 3A. Mammar Chaouche ▲ 80'
  3. 20M. Belkhiter ▲ 86'
  4. 13M. Senhadji ▲ 86'
  5. 25O. Fatmi
  6. 9Y. Goudjil ▲ 80'
  7. 7M. Baakoh ▲ 70'
  8. 56M. Benhakim
  9. 12O. Kaddour

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được36
35Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu