CR Belouizdad vs Mostaganem
Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 7-0 Mostaganem tại Ligue 1, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 4, hòa 1, Mostaganem thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 25
- Phong độ
- WWDDD CR Belouizdad
- LLDLD Mostaganem
- 11' A. Benguit 1-0
- 21' ▲ L. Boussouar ▼ M. Ben Hammouda
- 25' N. Khacef 2-0
- 26' ▲ A. El Moudene ▼ A. Namani
- 33' A. Benguit 3-0
- 36' L. Boussouar 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ A. Belhocini ▼ M. Belkhir
- 59' ▲ A. Slimane ▼ A. Othmani
- 59' ▲ F. H. Laireche ▼ E. K. Khodja
- 59' ▲ B. Sryer ▼ A. B. Bibi A.
- 61' L. Boussouar 5-0
- 63' A. Benguit 6-0
- 68' ▲ A. Kelaleche ▼ A. Benguit
- 68' ▲ J. C. Ahoua ▼ A. Meziane
- 73' ▲ A. Bekkour ▼ N. Khacef
- 80' J. C. Ahoua 7-0
- 88' ▲ A. Ben Zina ▼ M. Toumi
- FT7-0
Đội hình
- 30F. Chaal
- 3H. Benayada
- 25Y. Ouassa
- 21Y. Laouafi
- 24N. Khacef ▼ 73'
- 8A. Benguit ▼ 68'
- 18S. Boukhanchouche
- 27D. Kaassis
- 22M. Belkhir ▼ 46'
- 11A. Meziane ▼ 68'
- 20M. Ben Hammouda ▼ 21'
Dự bị 9
- 1T. Bousseder
- 4A. Bekkour ▲ 73'
- 13L. Boussouar ▲ 21'
- 7A. Belhocini ▲ 46'
- 5A. Kelaleche ▲ 68'
- 10J. C. Ahoua ▲ 68'
- 17I. Abbaci
- 6N. Benzid
- 55B. Bendahmane
- 40M. Aziria
- 12M. Ezzemani
- 2A. Boualleg
- 4B. Benamar
- 19A. B. Bibi A. ▼ 59'
- 24E. K. Khodja ▼ 59'
- 28A. Namani ▼ 26'
- 21A. Gaagaa
- 11A. Othmani ▼ 59'
- 7Z. Motrani
- 20M. Toumi ▼ 88'
Dự bị 8
- 1A. Hannane
- 42R. Ramadan
- 33A. Slimane ▲ 59'
- 10A. El Moudene ▲ 26'
- 39A. Ben Zina ▲ 88'
- 31F. H. Laireche ▲ 59'
- 27A. Bahoussi
- 26B. Sryer ▲ 59'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu31
62Ghi được18
32Thủng lưới52
1.48Bàn thắng mỗi trận0.58
19Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai9