Mostaganem
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Belouizdad

Mostaganem vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: Mostaganem 0-2 CR Belouizdad tại Ligue 1, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mostaganem thắng 0, hòa 1, CR Belouizdad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 8
Sân vận động
Stade Commandant Ferradj, Mostaganem
Phong độ
LLDLD Mostaganem
WWDDD CR Belouizdad
  1. 29' M. Belkhadem R. Hitala
  2. 45'+1 Yellow Card
  3. 45'+1 Yellow Card
  4. 45' H. Benayada M. Azzi
  5. HT0-0
  6. 67' I. Belkhir H. Chaabi
  7. 67' O. Daibeche H. Selmi
  8. 72' F. Ghanem C. Aoudjane
  9. 76' 0-1 A. Benguit
  10. 77' Yellow Card
  11. 77' Yellow Card
  12. 87' A. Bouguettaya T. Addadi
  13. 87' H. Gasmi M. Zeghnoun
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. 90' K. Mayo A. Meziane
  16. 90'+5 0-2 A. Benguit
  17. FT0-2

Đội hình

Mostaganem HLV: C. Hadjar
  1. A. Hannane
  2. B. Mesmoudi
  3. B. Benamar
  4. M. Ezzemani
  5. A. Meddah
  6. T. Addadi ▼ 87'
  7. A. Benabdi
  8. C. Aoudjane ▼ 72'
  9. M. Zeghnoun ▼ 87'
  10. Y. Belaribi
  11. R. Hitala ▼ 29'

Dự bị 4

  1. M. Belkhadem ▲ 29'
  2. F. Ghanem ▲ 72'
  3. A. Bouguettaya ▲ 87'
  4. H. Gasmi ▲ 87'
CR Belouizdad HLV: A. Amrani
  1. M. Zeghba
  2. Y. Laouafi
  3. C. Keddad
  4. B. Souyad
  5. M. Azzi ▼ 45'
  6. A. Benguit
  7. H. Selmi ▼ 67'
  8. J. Mbé
  9. I. Slimani
  10. H. Chaabi ▼ 67'
  11. A. Meziane ▼ 90'

Dự bị 4

  1. H. Benayada ▲ 45'
  2. I. Belkhir ▲ 67'
  3. O. Daibeche ▲ 67'
  4. K. Mayo ▲ 90'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu47
29Ghi được69
35Thủng lưới38
0.85Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới25
9Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu