Mostaganem
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Kabylie

Mostaganem vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: Mostaganem 2-2 JS Kabylie tại Ligue 1, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mostaganem thắng 0, hòa 2, JS Kabylie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 20
Phong độ
LLDLD Mostaganem
LWWDW JS Kabylie
  1. HT0-0
  2. 51' Z. Motrani 1-0
  3. 56' M. Bott
  4. 68' 1-1 Z. Belaid
  5. 81' 1-2 B. Sarr
  6. 90' Z. Motrani 2-2
  7. FT2-2

Đội hình

Mostaganem
  1. 40M. Aziria
  2. 27A. Bahoussi
  3. 4B. Benamar
  4. 12M. Zeffane
  5. 6A. Benamara
  6. 7Z. Motrani
  7. 28A. Namani
  8. 13S. Al Omari
  9. 19A. B. Bibi A.
  10. 9A. Haroun
  11. 11A. Othmani

Dự bị 8

  1. 2A. Boualleg
  2. 21A. Gaagaa
  3. 1A. Hannane
  4. 10A. El Moudene
  5. 26B. Sryer
  6. 31F. H. Laireche
  7. 33A. Slimane
  8. 14M. Bengrina
JS Kabylie HLV: Josef Zinnbauer
  1. 16G. Merbah
  2. 17M. Hamidi
  3. 5Z. Belaid
  4. 20M. Madani
  5. 24C. Boulkaboul
  6. 25B. Sarr
  7. 4M. Bott
  8. 7Jaredi
  9. 9B. Messaoudi
  10. 11L. Akhrib
  11. 18A. Mahious

Dự bị 9

  1. 22S. Benrabah
  2. 29C. Ecua
  3. 30I. Tichtich
  4. 3L. Bellaouel
  5. 15Y. Izem
  6. 2F. Nechat
  7. 28R. Benchaa
  8. 26A. Mammeri
  9. 27O. Malki

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu40
18Ghi được53
52Thủng lưới40
0.58Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn18
9Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu