JS Kabylie
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mostaganem

JS Kabylie vs Mostaganem

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 2-1 Mostaganem tại Ligue 1, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 2, hòa 2, Mostaganem thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Sân vận động
Hocine Aït Ahmed Stadium, Tizi Ouzou
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
LLDLD Mostaganem
  1. 8' R. Boudebouz 1-0
  2. 13' I. Mokadem A. Driss
  3. HT1-0
  4. 63' K. Boualia 2-0
  5. 65' Djibril Ouattara R. Berkane
  6. 65' A. Redjem L. Akhrib
  7. 65' Y. Belaribi A. Bouguettaya
  8. 65' M. Belkhadem M. Zeghnoun
  9. 65' M. Ezzemani A. Tamimi
  10. 75' B. Mesmoudi R. Hitala
  11. 77' A. Bibi N. Hamri
  12. 79' S. Matallah M. Madani
  13. 79' C. Hadji A. Bendaoud
  14. 80' 2-1 M. Belkhadem
  15. FT2-1

Đội hình

JS Kabylie HLV: A. Ben Chikha
  1. M. Hadid
  2. Y. Koné
  3. M. Madani ▼ 79'
  4. A. Driss ▼ 13'
  5. R. Boudebouz
  6. S. Kanouté
  7. A. Amriche
  8. A. Bendaoud ▼ 79'
  9. K. Boualia
  10. L. Akhrib ▼ 65'
  11. R. Berkane ▼ 65'

Dự bị 5

  1. I. Mokadem ▲ 13'
  2. Djibril Ouattara ▲ 65'
  3. A. Redjem ▲ 65'
  4. S. Matallah ▲ 79'
  5. C. Hadji ▲ 79'
Mostaganem HLV: S. Raho
  1. A. Hannane
  2. B. Benamar
  3. A. Meddah
  4. A. Tamimi ▼ 65'
  5. R. Dahmani
  6. K. Chouari
  7. C. Aoudjane
  8. N. Hamri ▼ 77'
  9. M. Zeghnoun ▼ 65'
  10. A. Bouguettaya ▼ 65'
  11. R. Hitala ▼ 75'

Dự bị 5

  1. Y. Belaribi ▲ 65'
  2. M. Belkhadem ▲ 65'
  3. M. Ezzemani ▲ 65'
  4. B. Mesmoudi ▲ 75'
  5. A. Bibi ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
48Ghi được29
30Thủng lưới35
1.41Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu