ES Setif
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
MB Rouisset

ES Setif vs MB Rouisset

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 2-1 MB Rouisset tại Ligue 1, 20 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 20
Phong độ
WWWLL ES Setif
WWLLW MB Rouisset
  1. 10' K. Toual 1-0
  2. 14' Yellow Card
  3. 23' Yellow Card
  4. 44' 1-1 M. Belaribi
  5. HT1-1
  6. 46' M. Nezla D. B. Sikoula
  7. 56' M. Boukerma M. Hamek
  8. 65' M. Benlebna W. Nkaya
  9. 67' M. Benlebna 2-1
  10. 76' N. Ben Kheira M. Belaribi
  11. 87' O. Khiari M. Djahdou
  12. 90'+3 M. Omfia M. Zerrouki
  13. 90'+3 D. Gnahoua K. Toual
  14. FT2-1

Đội hình

ES Setif
  1. 16Z. Saidi
  2. 27K. Hamidi
  3. 4I. Boubekeur
  4. 5Y. Douar
  5. 26A. Boudechicha
  6. 8M. Hamek ▼ 56'
  7. 29M. Salifu
  8. 6O. Daibeche
  9. 11K. Toual ▼ 90'
  10. 7W. Nkaya ▼ 65'
  11. 20M. Zerrouki ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 13M. Omfia ▲ 90'
  2. 19D. Gnahoua ▲ 90'
  3. 17M. Boukerma ▲ 56'
  4. 12A. Derder
  5. 9M. Benlebna ▲ 65'
  6. 22I. Bakashi
  7. 1H. Bencheikh El Fegoun
  8. 3A. Naim
  9. 41O. Bouguerri
MB Rouisset
  1. 16R. Maachou
  2. 15M. Belgourai
  3. 5Y. Zeghad
  4. 14K. Bouhakak
  5. 23A. Tlili
  6. 17M. Belaribi ▼ 76'
  7. 22M. Djahdou ▼ 87'
  8. 26A. El Orfi
  9. 24J. Bandessi
  10. 19K. Merzougui
  11. 21D. B. Sikoula ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7N. Ben Kheira ▲ 76'
  2. 20N. Merdja
  3. 28O. Khiari ▲ 87'
  4. 9M. Nezla ▲ 46'
  5. 10A. Bensaci
  6. 8M. Midoune
  7. 30B. A. Jabbar
  8. 13H. Rebiai
  9. 31A. Murtaza

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được30
36Thủng lưới35
1.1Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu