Paradou AC vs Ben Aknoun
Tỷ số chung cuộc: Paradou AC 3-5 Ben Aknoun tại Ligue 1, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Paradou AC thắng 1, hòa 1, Ben Aknoun thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 19
- Phong độ
- WWLLL Paradou AC
- LDDWD Ben Aknoun
- 4' Yellow Card
- 11' F. Kermiche 1-0
- 23' Red Card
- 40' 1-1 B. Bouamama
- 43' Yellow Card
- 43' 1-2 A. Saad
- 45' 1-3 B. Bouamama
- HT1-3
- 46' ▲ A. Abdelkader ▼ T. Moussaoui
- 46' ▲ S. E. Bouziani ▼ A. Ouattara
- 46' ▲ T. Tahar ▼ M. Soukkou
- 46' ▲ S. Lahmer ▼ M. Bouderka
- 47' M. Abdelkader 2-3
- 51' M. Abdelkader 3-3
- 58' Yellow Card
- 79' 3-4 B. Bouamama
- 80' ▲ M. Benchelouche ▼ B. Bouamama
- 80' ▲ A. Djabout ▼ A. Zaouche
- 80' ▲ M. Souibaa ▼ M. Sylla
- 80' ▲ M. Hammia ▼ A. Saad
- 83' ▲ B. A. Kohili ▼ M. Ramdaoui
- 90' ▲ A. Oukali ▼ M. Yattou
- 90' 3-5 A. Djabout
- FT3-5
Đội hình
- 16T. Moussaoui ▼ 46'
- 24F. Kermiche
- 3M. Bouderka ▼ 46'
- 35A. Idder
- 12S. E. Zaoui
- 17M. Bisker
- 14A. Ouattara ▼ 46'
- 8M. Abdelkader
- 9M. Ait El Hadj
- 15M. Ramdaoui ▼ 83'
- 11M. Soukkou ▼ 46'
Dự bị 8
- 19M. Tahar
- 30A. Abdelkader ▲ 46'
- M. Guidoum
- 7B. A. Kohili ▲ 83'
- 34S. E. Bouziani ▲ 46'
- 26T. Tahar ▲ 46'
- 22A. Bendouma
- 20S. Lahmer ▲ 46'
- 16K. Boussouf
- 2A. Chaaraoui
- 3A. Tamimi
- 4I. Chahrour
- 9A. Saad ▼ 80'
- 10B. Bouamama ▼ 80'
- 11A. Zaouche ▼ 80'
- 20A. Benabdi
- 23M. Yattou ▼ 90'
- 24M. Sylla ▼ 80'
- 27A. Hachoud
Dự bị 9
- 1K. Dhifallah
- 5A. Oukali ▲ 90'
- 6M. Benchelouche ▲ 80'
- 7A. Djabout ▲ 80'
- 13C. Lakehal
- 19M. Souibaa ▲ 80'
- R. Brahimi
- 26M. Hammia ▲ 80'
- 29F. Arrache
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
35Ghi được41
54Thủng lưới39
1.17Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai19