Ben Aknoun
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Paradou AC

Ben Aknoun vs Paradou AC

Tỷ số chung cuộc: Ben Aknoun 1-0 Paradou AC tại Ligue 1, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ben Aknoun thắng 2, hòa 1, Paradou AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 4
Phong độ
LDDWD Ben Aknoun
WWLLL Paradou AC
  1. 2' Yellow Card
  2. 8' Yellow Card
  3. 21' A. Saad 1-0
  4. 29' A. Tahri A. Namani
  5. 29' M. Ait El Hadj S. Lahmer
  6. 40' Yellow Card
  7. HT1-0
  8. 52' M. Ramdaoui Y. Dao
  9. 52' M. Tahar A. Belkacem Bouzida
  10. 62' Yellow Card
  11. 63' Yellow Card
  12. 65' Yellow Card
  13. 71' R. Bounoua B. Bouamama
  14. 71' M. Sylla A. Djabout
  15. 71' A. Bacha T. Tahar
  16. 77' M. Messaoud Salem A. Saad
  17. 81' Yellow Card
  18. 82' A. Oukali M. Benchelouche
  19. 86' Yellow Card
  20. FT1-0

Đội hình

Ben Aknoun
  1. 16K. Boussouf
  2. 27A. Hachoud
  3. 2A. Chaaraoui
  4. 4I. Chahrour
  5. 15F. Talah
  6. 6M. Benchelouche ▼ 82'
  7. 10B. Bouamama ▼ 71'
  8. 23M. Yattou
  9. 7A. Djabout ▼ 71'
  10. 9A. Saad ▼ 77'
  11. 11A. Zaouche

Dự bị 9

  1. 1K. Dhifallah
  2. 3A. Tamimi
  3. 5A. Oukali ▲ 82'
  4. 8A. Alaaddin
  5. 21M. Messaoud Salem ▲ 77'
  6. 22R. Bounoua ▲ 71'
  7. 24M. Sylla ▲ 71'
  8. 26W. Khalouf
  9. 29F. Arrache
Paradou AC HLV: B. Dziri
  1. 30A. Abdelkader
  2. 26T. Tahar ▼ 71'
  3. 5O. Bouzahzah
  4. 24F. Kermiche
  5. 14S. Kone
  6. 3M. Bouderka
  7. 28A. Namani ▼ 29'
  8. 46S. Lahmer ▼ 29'
  9. 13Y. Dao ▼ 52'
  10. 10A. Belkacem Bouzida ▼ 52'
  11. 11M. Soukkou

Dự bị 5

  1. 18A. Tahri ▲ 29'
  2. 33M. Ait El Hadj ▲ 29'
  3. 36M. Ramdaoui ▲ 52'
  4. 37M. Tahar ▲ 52'
  5. 21A. Bacha ▲ 71'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được35
39Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu