MB Rouisset vs CS Constantine
Tỷ số chung cuộc: MB Rouisset 1-2 CS Constantine tại Ligue 1, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: MB Rouisset thắng 0, hòa 0, CS Constantine thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 18
- Phong độ
- WWLLW MB Rouisset
- LDLDW CS Constantine
- 15' 0-1 M. Belaribiphản lưới
- 16' ▲ A. Tlili ▼ B. Touki
- 45'+3 Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ D. Bizimana ▼ M. Bouzekri
- 46' ▲ D. B. Sikoula ▼ N. Ben Kheira
- 50' ▲ A. El Orfi ▼ F. Amrane
- 62' K. Merzougui 1-1
- 66' ▲ A. Ait Abdesslem ▼ M. Benchaira
- 66' ▲ G. Guenaoui ▼ N. L'Ghoul
- 77' ▲ M. Nezla ▼ K. Merzougui
- 77' ▲ O. Khiari ▼ M. Djahdou
- 84' Y. Agbagno
- 90' 1-2 M. Merbah
- FT1-2
Đội hình
- 30B. A. Jabbar
- 15M. Belgourai
- 5Y. Zeghad
- 14K. Bouhakak
- 17M. Belaribi
- 6B. Touki ▼ 16'
- 19K. Merzougui ▼ 77'
- 24J. Ngandziami
- 11F. Amrane ▼ 50'
- 7N. Ben Kheira ▼ 46'
- 22M. Djahdou ▼ 77'
Dự bị 9
- 40L. Ouaggad
- 13H. Rebiai
- 23A. Tlili ▲ 16'
- 8M. Midoune
- 28O. Khiari ▲ 77'
- 10A. Bensaci
- 9M. Nezla ▲ 77'
- 21D. B. Sikoula ▲ 46'
- 26A. El Orfi ▲ 50'
- 1Z. Bouhalfaya
- 25M. Rebiai
- 5M. Ndiaye
- 19E. C. Derradji
- 27A. Chikhi
- 6M. Benchaira ▼ 66'
- 18M. Merbah
- 17A. Lahmeri
- 26N. L'Ghoul ▼ 66'
- 7M. Bouzekri ▼ 46'
- 9Y. Agbagno
Dự bị 9
- 23A. Necir
- 33L. Bouacida
- 11D. Mouaki
- 10B. Dib
- 14D. Bizimana ▲ 46'
- 4A. Ait Abdesslem ▲ 66'
- 20O. Khelfaoui
- 22T. Omoyele
- 24G. Guenaoui ▲ 66'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
30Ghi được35
35Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai21