CS Constantine
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MB Rouisset

CS Constantine vs MB Rouisset

Tỷ số chung cuộc: CS Constantine 2-0 MB Rouisset tại Ligue 1, 5 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CS Constantine thắng 3, hòa 0, MB Rouisset thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 3
Sân vận động
Stade Mohamed-Hamlaoui, Constantine
Phong độ
LDLDW CS Constantine
WWLLW MB Rouisset
  1. 20' M. Ndiaye M. Rebiai
  2. 32' Yellow Card
  3. 36' M. Berkane 1-0
  4. 40' Yellow Card
  5. 45' Yellow Card
  6. HT1-0
  7. 46' M. Djahdou N. Ben Kheira
  8. 46' A. Othmani F. Amrane
  9. 64' A. Chikhi R. Bensayah
  10. 64' N. L'Ghoul M. Benchaira
  11. 65' Yellow Card
  12. 69' M. Nezla D. Saikou
  13. 69' M. Redjem B. Touki
  14. 79' Yellow Card
  15. 79' O. Khelfaoui H. Baouche
  16. 79' M. I. Bensari K. Merzougui
  17. 90'+2 Yellow Card
  18. 90' B. Dib 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

CS Constantine HLV: K. Madoui
  1. 23A. Necir
  2. 12O. Meddahi
  3. 8H. Baouche ▼ 79'
  4. 25M. Rebiai ▼ 20'
  5. 29A. Boudrama
  6. 18M. Merbah
  7. 15M. Berkane
  8. 6M. Benchaira ▼ 64'
  9. 10B. Dib
  10. 30F. Tahar
  11. 17R. Bensayah ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 21H. Grine
  2. 27A. Chikhi ▲ 64'
  3. 20D. Mouaki
  4. 5M. Ndiaye ▲ 20'
  5. 19E. C. Derradji
  6. 7M. Bouzekri
  7. 26N. L'Ghoul ▲ 64'
  8. 16M. Moataz
  9. O. Khelfaoui ▲ 79'
MB Rouisset
  1. 16R. Maachou
  2. 2D. Saikou ▼ 69'
  3. 4H. Fatawu
  4. 5Y. Zeghad
  5. 13F. Rahmani
  6. 11F. Amrane ▼ 46'
  7. 8M. Midoune
  8. 6B. Touki ▼ 69'
  9. 18N. Benzid
  10. 19K. Merzougui ▼ 79'
  11. 7N. Ben Kheira ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 15M. Belgourai
  2. 9M. Nezla ▲ 69'
  3. 27M. Redjem ▲ 69'
  4. 25M. I. Bensari ▲ 79'
  5. 22M. Djahdou ▲ 46'
  6. 20N. Merdja
  7. 10M. Ben Sassi
  8. 1D. Rahal
  9. 26A. Othmani ▲ 46'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được30
30Thủng lưới35
1.17Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu