El Bayadh
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MB Rouisset

El Bayadh vs MB Rouisset

Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 2-0 MB Rouisset tại Ligue 1, 4 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 17
Phong độ
LLLDD El Bayadh
WWLLW MB Rouisset
  1. 1' L. Adjout 1-0
  2. 25' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 46' D. Saikou M. Belgourai
  5. 46' A. El Orfi M. Belaribi
  6. 56' S. Distang M. Djahdou
  7. 61' K. Belmiloud D. Benyahia
  8. 61' M. Sanhaji I. E. Kaidi
  9. 63' N. Ben Kheira F. Omran
  10. 73' M. Keniche 2-0
  11. 74' Yellow Card
  12. 76' Yellow Card
  13. 79' A. Amokrane M. Belkhadem
  14. 83' A. Bensaci
  15. 85' Yellow Card
  16. 89' A. Barkat L. Adjout
  17. 89' A. Ghanem I. Atallah
  18. 90'+2 Yellow Card
  19. FT2-0

Đội hình

El Bayadh
  1. 16M. Cherif
  2. 20Z. Benabda
  3. 14O. Yerou
  4. 4M. Marwani
  5. 23A. Meddah
  6. 18I. E. Kaidi ▼ 61'
  7. 27I. Atallah ▼ 89'
  8. 8M. Keniche
  9. 15M. Belkhadem ▼ 79'
  10. 7L. Adjout ▼ 89'
  11. 24D. Benyahia ▼ 61'

Dự bị 8

  1. 12A. Haddad
  2. 9A. Amokrane ▲ 79'
  3. 17K. Belmiloud ▲ 61'
  4. 19A. Barkat ▲ 89'
  5. 22I. Yaiche
  6. 28M. Bouchoucha
  7. 5A. Ghanem ▲ 89'
  8. 13M. Sanhaji ▲ 61'
MB Rouisset
  1. 20B. A. Jabbar
  2. 15M. Belgourai ▼ 46'
  3. 5Y. Zeghad
  4. 14K. Bouhakak
  5. 6B. Touki
  6. 23A. Tlili
  7. 17M. Belaribi ▼ 46'
  8. 19K. Merzougui
  9. 24J. Ngandziami
  10. 11F. Omran ▼ 63'
  11. 22M. Djahdou ▼ 56'

Dự bị 8

  1. 2D. Saikou ▲ 46'
  2. 7N. Ben Kheira ▲ 63'
  3. 8M. Midoune
  4. M. Nawfal
  5. 10A. Bensaci ▲ 83'
  6. 31A. Murtaza
  7. S. Distang ▲ 56'
  8. A. El Orfi ▲ 46'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
17Ghi được30
40Thủng lưới35
0.57Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu