MB Rouisset
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
El Bayadh

MB Rouisset vs El Bayadh

Tỷ số chung cuộc: MB Rouisset 1-0 El Bayadh tại Ligue 1, 29 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Sân vận động
Stade OPOW de Rouissat, Ouargla
Phong độ
WWLLW MB Rouisset
LLLDD El Bayadh
  1. 43' N. Ben Kheira 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' A. Othmani
  4. 60' M. Nezla K. Merzougui
  5. 63' Yellow Card
  6. 65' Yellow Card
  7. 75' L. Adjout K. Dahmani
  8. 75' I. Atallah A. Haddad
  9. 75' I. E. Kaidi M. Keniche
  10. 79' Yellow Card
  11. 80' M. Djahdou N. Ben Kheira
  12. 80' M. Belkhadem A. Amokrane
  13. 85' O. Khiari A. Barkat
  14. 86' Yellow Card
  15. 90' M. I. Bensari A. Tlili
  16. FT1-0

Đội hình

MB Rouisset
  1. 16R. Maachou
  2. 5Y. Zeghad
  3. 4H. Fatawu
  4. 2D. Saikou
  5. 44F. Rahmani
  6. 8M. Belaribi
  7. 23A. Tlili ▼ 90'
  8. 18N. Benzid
  9. 7N. Ben Kheira ▼ 80'
  10. 11N. Merdja
  11. 19K. Merzougui ▼ 60'

Dự bị 6

  1. 13A. Othmani ▲ 60'
  2. M. Nezla ▲ 60'
  3. F. Amrane
  4. M. Djahdou ▲ 80'
  5. M. I. Bensari ▲ 90'
  6. M. Midoune
El Bayadh HLV: L. Amrouche
  1. 1A. Salhi
  2. 20Z. Benabda
  3. 12A. Haddad ▼ 75'
  4. 14O. Yerou
  5. 5A. Ghanem
  6. 2K. Bouhakak
  7. 6A. El Orfi
  8. 8M. Keniche ▼ 75'
  9. 10K. Dahmani ▼ 75'
  10. 19A. Barkat ▼ 85'
  11. 18A. Amokrane ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 7L. Adjout ▲ 75'
  2. 27I. Atallah ▲ 75'
  3. I. E. Kaidi ▲ 75'
  4. 15M. Belkhadem ▲ 80'
  5. 26O. Khiari ▲ 85'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được17
35Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận0.57
8Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu