Olympique Akbou vs El Bayadh
Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 1-0 El Bayadh tại Ligue 1, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 3, hòa 2, El Bayadh thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 8
- Phong độ
- LLLDW Olympique Akbou
- LLLDD El Bayadh
- 41' ▲ K. Dahmani ▼ A. El Orfi
- 42' Yellow Card
- 45'+2 Yellow Card
- 45'+2 Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ D. Benyahia ▼ L. Adjout
- 55' ▲ T. Addadi ▼ R. Hamroune
- 55' ▲ R. Hitala ▼ M. A. Gherbi
- 70' ▲ A. Haddad ▼ O. Sheeta
- 70' ▲ A. K. Amqran ▼ M. Belkhadem
- 73' ▲ N. Berrabah ▼ W. Zamoum
- 73' ▲ H. Messiad ▼ M. Mehdaoui
- 77' Yellow Card
- 78' T. Addadi 1-0
- 85' ▲ O. Khiari ▼ K. Belmiloud
- 90'+3 Red Card
- 90'+2 ▲ A. Amriche ▼ M. Sediri
- FT1-0
Đội hình
- 30H. Bencheikh El Fegoun
- 21M. W. Bencherifa
- 5S. Bouteldja
- 25K. Benamrane
- 24M. Y. Chelfaoui
- 8D. Bensaadallah
- 23M. Mehdaoui ▼ 73'
- 11R. Hamroune ▼ 55'
- 12M. Sediri ▼ 90'
- 10W. Zamoum ▼ 73'
- 9M. A. Gherbi ▼ 55'
Dự bị 9
- 4A. Amriche ▲ 90'
- 29A. Sissoko
- 7R. Hitala ▲ 55'
- 14N. Berrabah ▲ 73'
- 20T. Addadi ▲ 55'
- 18H. Messiad ▲ 73'
- 6L. Zidi
- 17B. Boukaroum
- 16B. Klileche
- 1A. Salhi
- 20Z. Benabda
- 14O. Yerou
- 4M. Marwani
- 13O. Sheeta ▼ 70'
- 17K. Belmiloud ▼ 85'
- 8M. Keniche
- 6A. El Orfi ▼ 41'
- 18I. E. Kaidi
- 7L. Adjout ▼ 46'
- 15M. Belkhadem ▼ 70'
Dự bị 9
- 9A. K. Amqran ▲ 70'
- 23A. Meddah
- 27I. Atallah
- 5A. Ghanem
- 12A. Haddad ▲ 70'
- 26O. Khiari ▲ 85'
- 30N. Bouchikhi
- 10K. Dahmani ▲ 41'
- 24D. Benyahia ▲ 46'
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
34Ghi được17
31Thủng lưới40
1.13Bàn thắng mỗi trận0.57
9Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai13