Olympique Akbou vs El Bayadh
Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 0-1 El Bayadh tại Ligue 1, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 3, hòa 2, El Bayadh thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade de l'Unité Maghrébine, Béjaïa
- Phong độ
- LLLDW Olympique Akbou
- LLLDD El Bayadh
- HT0-0
- 46' ▲ B. Kouar ▼ O. Yerou
- 49' 0-1 M. Benchoucha
- 62' ▲ H. Messiad ▼ L. Zidi
- 62' ▲ A. Oukil ▼ S. Lachahab
- 62' ▲ M. Benamara ▼ M. Mehdaoui
- 68' Yellow Card
- 76' Yellow Card
- 80' ▲ O. Adrar ▼ J. Oukaci
- 86' ▲ A. Hamadi ▼ D. Hassen Khodja
- 86' ▲ D. Belalem ▼ M. Sediri
- 86' ▲ A. Askar ▼ W. Zamoum
- 90'+3 ▲ A. Sailaa ▼ M. Benchoucha
- 90'+3 ▲ Z. Toumi Sief ▼ A. Barkat
- 90'+9 Yellow Card
- 90'+7 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- H. Ben Cheikh El Feggoun
- S. Bouteldja
- Y. Ouassa
- S. Lamri
- J. Oukaci▼ 80'
- M. Mehdaoui▼ 62'
- L. Zidi▼ 62'
- A. Haroun
- S. Lachahab▼ 62'
- W. Zamoum▼ 86'
- M. Chelfaoui
Dự bị 5
- A. Oukil▲ 62'
- H. Messiad▲ 62'
- M. Benamara▲ 62'
- O. Adrar▲ 80'
- A. Askar▲ 86'
- A. Salhi
- I. Chahrour
- A. Khemaissia
- Z. Benabda
- O. Yerou▼ 46'
- M. Belaribi
- I. Attallah
- D. Hassen Khodja▼ 86'
- A. Barkat▼ 90'
- M. Benchoucha▼ 90'
- M. Sediri▼ 86'
Dự bị 5
- B. Kouar▲ 46'
- D. Belalem▲ 86'
- A. Hamadi▲ 86'
- Z. Toumi Sief▲ 90'
- A. Sailaa▲ 90'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 19 | +20 | 58 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 41 | |
| 6 | 30 | 21 - 24 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 38 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 26 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 33 | -1 | 40 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 24 - 23 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 23 - 26 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 23 - 31 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 23 - 35 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 12 - 31 | -19 | 20 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
26Ghi được27
23Thủng lưới27
0.79Bàn thắng mỗi trận0.77
15Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai17