Khenchela vs Ben Aknoun
Tỷ số chung cuộc: Khenchela 1-1 Ben Aknoun tại Ligue 1, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Khenchela thắng 1, hòa 2, Ben Aknoun thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Hamam Ammar, Khenchela
- Phong độ
- WDWWD Khenchela
- WLDDW Ben Aknoun
- HT0-0
- 52' Yellow Card
- 57' Yellow Card
- 58' ▲ E. Matouti ▼ A. Oukil
- 59' Yellow Card
- 61' R. Boumechra 1-0
- 66' ▲ M. Messaoud Salem ▼ M. Benchelouche
- 66' ▲ C. Lakehal ▼ B. Bouamama
- 66' ▲ M. Sylla ▼ A. Djabout
- 67' Yellow Card
- 69' ▲ S. Aiboud ▼ R. Boumechra
- 69' ▲ A. Sameur ▼ H. Chekal Affari
- 72' Yellow Card
- 82' Yellow Card
- 84' 1-1 A. Hachoud11m
- 88' Yellow Card
- 88' Yellow Card
- 90' ▲ F. Etouga ▼ M. Bakir
- 90' ▲ A. Oukali ▼ A. Zaouche
- 90' ▲ R. Bounoua ▼ A. Saad
- FT1-1
Đội hình
- 16O. Litim
- 22M. Guemroud
- 5B. Souyad
- 19A. Dris
- 13M. Ezzemani
- 11M. Bakir ▼ 90'
- 6A. Zenasni
- 7H. Chekal Affari ▼ 69'
- 26R. Boumechra ▼ 69'
- 10A. Oukil ▼ 58'
- 27H. Djaouchi
Dự bị 9
- 21F. Etouga ▲ 90'
- 25A. Bendaoud
- 1A. Morcely
- 14S. Ngolo Christopher
- 20S. Aiboud ▲ 69'
- 17A. Kabouche
- 23E. Matouti ▲ 58'
- 8A. Sameur ▲ 69'
- 4S. Badjo
- 16K. Boussouf
- 27A. Hachoud
- 15F. Talah
- 4I. Chahrour
- 2A. Chaaraoui
- 7A. Djabout ▼ 66'
- 23M. Yattou
- 6M. Benchelouche ▼ 66'
- 9A. Saad ▼ 90'
- 11A. Zaouche ▼ 90'
- 10B. Bouamama ▼ 66'
Dự bị 9
- 8A. Alaaddin
- 5A. Oukali ▲ 90'
- 3A. Tamimi
- 22R. Bounoua ▲ 90'
- 21M. Messaoud Salem ▲ 66'
- 13C. Lakehal ▲ 66'
- 30Y. Bentchakal
- 26W. Khalouf
- 24M. Sylla ▲ 66'
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
37Ghi được41
37Thủng lưới39
1.23Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai19