Ben Aknoun
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Khenchela

Ben Aknoun vs Khenchela

Tỷ số chung cuộc: Ben Aknoun 3-2 Khenchela tại Ligue 1, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ben Aknoun thắng 1, hòa 2, Khenchela thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 22
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Phong độ
WLDDW Ben Aknoun
WDWWD Khenchela
  1. 12' K. Toual 1-0
  2. 23' Yellow Card
  3. 35' 1-1 T. Omoyele
  4. 45'+1 Yellow Card
  5. HT1-1
  6. 46' A. Hadji 2-1
  7. 59' K. Sabouni S. Lamri
  8. 65' M. Guemroud A. Meddah
  9. 65' M. Semahi I. Yaiche
  10. 68' Yellow Card
  11. 69' A. Zaouche C. Aoudjane
  12. 74' Y. Deghmani K. Toual
  13. 80' H. Ogbi Benhadouche M. Coulibaly
  14. 83' Z. Guenoune Z. Bencherifa
  15. 83' M. Messaoudene A. Haroun
  16. 87' Y. Deghmani 3-1
  17. 90'+2 3-2 C. Debbih
  18. FT3-2

Đội hình

Ben Aknoun HLV: B. Dziri
  1. T. Bousseder
  2. A. Hachoud
  3. Z. Bencherifa ▼ 83'
  4. B. Mesmoudi
  5. I. Haddouche
  6. A. Boutiche
  7. A. Benabdi
  8. A. Hadji
  9. K. Toual ▼ 74'
  10. C. Aoudjane ▼ 69'
  11. A. Haroun ▼ 83'

Dự bị 4

  1. A. Zaouche ▲ 69'
  2. Y. Deghmani ▲ 74'
  3. Z. Guenoune ▲ 83'
  4. M. Messaoudene ▲ 83'
Khenchela HLV: Y. Zelfani
  1. S. Khedairia
  2. A. Hoggas
  3. H. Rebiai
  4. O. Kaddour
  5. A. Meddah ▼ 65'
  6. S. Lamri ▼ 59'
  7. A. Sameur
  8. I. Yaiche ▼ 65'
  9. M. Coulibaly ▼ 80'
  10. C. Debbih
  11. T. Omoyele

Dự bị 4

  1. K. Sabouni ▲ 59'
  2. M. Guemroud ▲ 65'
  3. M. Semahi ▲ 65'
  4. H. Ogbi Benhadouche ▲ 80'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
39Ghi được41
38Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu