MC Oran
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mostaganem

MC Oran vs Mostaganem

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 1-0 Mostaganem tại Ligue 1, 19 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 1, hòa 2, Mostaganem thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 17
Sân vận động
Stade Olympique d'Oran, Bir El Djir
Phong độ
WLDWW MC Oran
LLDLD Mostaganem
  1. 26' A. Mouley 1-0
  2. 37' J. Aguieb
  3. HT1-0
  4. 46' Z. Motrani P. Jobe
  5. 59' S. Ablla
  6. 60' C. Siam M. Belkhadem
  7. 60' C. Aoudjane O. Embarek
  8. 65' A. Benamara J. Aguieb
  9. 68' A. Bouguettaya R. Hitala
  10. 68' Y. Belaribi M. Zeghnoun
  11. 74' Yellow Card
  12. 74' M. Sylla D. Hassen Khodja
  13. 74' T. Aggoun A. Mouley
  14. 77' Yellow Card
  15. 83' S. Ablla
  16. 83' Yellow Card
  17. 86' Yellow Card
  18. 88' M. Senhadji C. Boukholda
  19. 90'+1 Red Card
  20. 90'+1 Yellow Card
  21. 90'+4 M. Sylla
  22. 90'+5 Yellow Card
  23. 90'+8 Yellow Card
  24. 90'+1 B. Benamar B. Mesmoudi
  25. FT1-0

Đội hình

MC Oran HLV: A. Amrani
  1. C. Rahmani
  2. K. Guessoum
  3. K. Mammar
  4. A. Kerroum
  5. C. Boukholda ▼ 88'
  6. J. Aguieb ▼ 65'
  7. D. Hassen Khodja ▼ 74'
  8. S. Ablla
  9. A. Mouley ▼ 74'
  10. P. Jobe ▼ 46'
  11. Y. Aliane

Dự bị 5

  1. Z. Motrani ▲ 46'
  2. A. Benamara ▲ 65'
  3. M. Sylla ▲ 74'
  4. T. Aggoun ▲ 74'
  5. M. Senhadji ▲ 88'
Mostaganem HLV: N. Leknaoui
  1. W. Ouabdi
  2. D. Benlamri
  3. B. Mesmoudi ▼ 90'
  4. A. Meddah
  5. A. Tamimi
  6. R. Dahmani
  7. F. Camara
  8. M. Belkhadem ▼ 60'
  9. O. Embarek ▼ 60'
  10. M. Zeghnoun ▼ 68'
  11. R. Hitala ▼ 68'

Dự bị 5

  1. C. Siam ▲ 60'
  2. C. Aoudjane ▲ 60'
  3. A. Bouguettaya ▲ 68'
  4. Y. Belaribi ▲ 68'
  5. B. Benamar ▲ 90'

Thống kê

17
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được29
38Thủng lưới35
1.15Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu