Mostaganem
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MC Oran

Mostaganem vs MC Oran

Tỷ số chung cuộc: Mostaganem 2-1 MC Oran tại Ligue 1, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mostaganem thắng 1, hòa 2, MC Oran thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Commandant Ferradj, Mostaganem
Phong độ
LLDLD Mostaganem
WLDWW MC Oran
  1. 21' T. Addadi
  2. 21' S. G. Edmond Narcisse
  3. 21' Yellow Card
  4. 42' 0-1 J. Aguieb
  5. HT0-1
  6. 51' T. Addadi11m 1-1
  7. 64' M. Ezzemani A. Tamimi
  8. 64' M. Zeghnoun C. Siam
  9. 69' A. Benamara C. Boukholda
  10. 70' R. Hitala 2-1
  11. 75' Yellow Card
  12. 77' Z. Motrani M. Dahar
  13. 77' M. Boussalem J. Aguieb
  14. 79' Yellow Card
  15. 81' O. Ardji K. Guessoum
  16. 82' A. Bibi Y. Belaribi
  17. 86' M. Zeghnoun
  18. 86' M. Zeghnoun
  19. 87' Yellow Card
  20. 90'+2 N. Hamri T. Addadi
  21. 90'+2 H. Gasmi R. Hitala
  22. FT2-1

Đội hình

Mostaganem HLV: C. Hadjar
  1. A. Hannane
  2. B. Benamar
  3. A. Meddah
  4. A. Tamimi ▼ 64'
  5. K. Chouari
  6. T. Addadi ▼ 90'
  7. C. Siam ▼ 64'
  8. A. Benabdi
  9. C. Aoudjane
  10. Y. Belaribi ▼ 82'
  11. R. Hitala ▼ 90'

Dự bị 5

  1. M. Ezzemani ▲ 64'
  2. M. Zeghnoun ▲ 64'
  3. A. Bibi ▲ 82'
  4. N. Hamri ▲ 90'
  5. H. Gasmi ▲ 90'
MC Oran HLV: Y. Bouzidi
  1. C. Rahmani
  2. K. Guessoum ▼ 81'
  3. H. Salah
  4. A. Kerroum
  5. A. Belharrane
  6. M. Dahar ▼ 77'
  7. C. Boukholda ▼ 69'
  8. J. Aguieb ▼ 77'
  9. S. Gnoléba
  10. K. Aribi
  11. Y. Aliane

Dự bị 4

  1. A. Benamara ▲ 69'
  2. Z. Motrani ▲ 77'
  3. M. Boussalem ▲ 77'
  4. O. Ardji ▲ 81'

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
29Ghi được39
35Thủng lưới38
0.85Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu